Quay lại danh sách
#182Tập 6

Cá bàng chài hoa

Oxycheilinus digramma Lacepède, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn hoa, Cá Chài biển hoa
Common Name (EN)
Cheeklined wrasse
Kích thước
20,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
20.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 8-11. Số vảy đường bên 21-25. Tổng số lược mang 15-16. Cá thể chưa trưởng thành có thân màu sắc nhợt nhạt, các đường vân sọc không rõ ràng; khi trưởng thành, vùng nắp mang và mép vây đuôi có màu xanh (loài này có hình thái tương tự loài C. unifasciatus chỉ khác là khi trưởng thành nắp mang không có vùng màu đỏ tươi, đuôi không có dải màu trắng như loài C. unifasciatus).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các đầm phá và hệ sinh thái rạn san hô ven biển, ở độ sâu 3-60m; Thường bơi kiếm ăn đơn độc trên vùng mặt bằng rạn, nơi có nhiều san hô mềm phân bố; Thức ăn chủ yếu là một số loài nhuyễn thể, giáp xác... (Mohsin, A.K.M. and M.A. Ambak, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ-Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm và nuôi làm cảnh.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Cheeklined wrasse
English name (FishBase)
Cheeklined wrasse
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Độ sâu phân bố
3 - 60 m
Depth range
3 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.69
Trophic level
3.69
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống đơn độc tại các đầm phá và vùng rạn san hô hướng biển kín sóng ở những khu vực có độ phủ san hô cao. Có khả năng phân bố ở độ sâu tới 120 m. Cá con thường sống ở vùng nước nông hơn trên các đỉnh hoặc sườn rạn san hô kín sóng, chủ yếu ẩn nấp giữa các loài san hô mềm hoặc thủy tức có độc. Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm có vỏ cứng, động vật giáp xác và cầu gai. Loài này từng được quan sát thấy bơi cùng một đàn cá phèn và thay đổi màu sắc để giống với loài cá này, sau đó lao vụt ra khỏi đàn để bắt cá nhỏ. Loài này có tập tính tò mò, thường bơi lại rất gần thợ lặn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found solitary (Ref. 90102) in lagoon and sheltered seaward reefs in coral rich areas (Ref. 1602, 58652). Possibly to 120 m depths. Young is more inshore on sheltered reef crests or slopes, usually amongst soft corals or stinging hydrozoans (Ref. 48635). Feeds on hard-shelled mollusks, crustaceans, and sea urchins (Ref. 27550). The species is observed to swim with a group of goatfish and change its color to resemble these fish, it then darts out from the group to catch small fish (Ref. 2334). This species curiously approaches divers closely (Ref. 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.