Cá bàng chài hoa
Oxycheilinus digramma

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thường sống đơn độc tại các đầm phá và vùng rạn san hô hướng biển kín sóng ở những khu vực có độ phủ san hô cao. Có khả năng phân bố ở độ sâu tới 120 m. Cá con thường sống ở vùng nước nông hơn trên các đỉnh hoặc sườn rạn san hô kín sóng, chủ yếu ẩn nấp giữa các loài san hô mềm hoặc thủy tức có độc. Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm có vỏ cứng, động vật giáp xác và cầu gai. Loài này từng được quan sát thấy bơi cùng một đàn cá phèn và thay đổi màu sắc để giống với loài cá này, sau đó lao vụt ra khỏi đàn để bắt cá nhỏ. Loài này có tập tính tò mò, thường bơi lại rất gần thợ lặn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found solitary (Ref. 90102) in lagoon and sheltered seaward reefs in coral rich areas (Ref. 1602, 58652). Possibly to 120 m depths. Young is more inshore on sheltered reef crests or slopes, usually amongst soft corals or stinging hydrozoans (Ref. 48635). Feeds on hard-shelled mollusks, crustaceans, and sea urchins (Ref. 27550). The species is observed to swim with a group of goatfish and change its color to resemble these fish, it then darts out from the group to catch small fish (Ref. 2334). This species curiously approaches divers closely (Ref. 90102).
Phân bố ở vùng ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
