Quay lại danh sách
#183Tập 6

Cá bàng chài nhiều sọc

Oxycheilinus bimaculatus Valenciennes, 1840

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn nhiều sọc, Cá Chài biển nhiều sọc
Common Name (EN)
Two-spot wrasse
Kích thước
17,0 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Randall, J.E., 1986).
Size
17.0 cm; maximum length 35.0 cm TL (Randall, J.E., 1986).

Mô tả hình thái

D IX. 10-11; A III. 8. Số vảy đường bên 19-23 (số vảy có lỗ 15-16). Cá thể chưa trưởng thành có màu nâu và 1 sọc tối màu chạy dọc cơ thể; khi trưởng thành sọc tối biến mất, cơ thể có màu nâu đỏ đến màu vàng hoặc màu xanh lá cây, trên có nhiều đốm sáng màu xếp thành nhiều sọc chạy dọc cơ thể.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá, cỏ biển, ở độ sâu 2-110m; Thường tập trung kiếm ăn ở vùng sườn dốc và chân rạn, nơi có nhiều loài san hô khối Porites, bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là các loài động vật đáy cỡ nhỏ như nhuyễn thể chân đầu, giáp xác, giun nhiều tơ (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Two-spot wrasse
English name (FishBase)
Two-spot wrasse
Chiều dài tối đa
16.399999618530273 cm TL
Max length
16.399999618530273 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 120 m
Depth range
2 - 120 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các sườn ngoài rạn san hô hoặc vùng đầm phá nước trong, sâu, ẩn mình giữa các đám đá vụn hoặc cụm tảo; cũng được tìm thấy trong các thảm cỏ biển (Ref. 1602, 41878, 58302). Thường xuất hiện ở các cửa sông kín gió và vùng cảng (Ref. 48636). Sống ở tầng đáy và tầng trung - đáy (Ref. 58302). Độ sâu tối đa ghi nhận được trích dẫn từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits outer reef slopes or deep clear lagoons among rubble or clumps of algae; also in seagrass beds (Ref. 1602, 41878, 58302). Often in sheltered estuaries and harbors (Ref. 48636). Benthic and benthopelagic (Ref. 58302). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các sườn ngoài rạn san hô hoặc vùng đầm phá nước trong, sâu, sống giữa các đám đá vụn hoặc cụm tảo; đồng thời cũng cư trú trong các thảm cỏ biển (Ref. 1602).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits outer reef slopes or deep clear lagoons among rubble or clumps of algae; also in seagrass beds (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.