Quay lại danh sách
#185Tập 6

Cá bàng chài vân

Pseudocheilinus evanidus Jordan & Evermann, 1903

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn vân, Cá Chài biển vân
Common Name (EN)
Striated wrasse
Kích thước
7,5 cm; kích thước lớn nhất 20,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
7.5 cm; maximum length 20.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D IX. 11-13; A III. 9. Số vảy đường bên 18-22. Tổng số lược mang 11-15. Mõm nhọn. Cơ thể có màu cam đến màu đỏ với khoảng 25 sọc dọc màu trắng mịn. Trên má có 2 hàng vảy. Vây ngực, vây hậu môn và vây đuôi màu trắng trong, mép vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven biển, ở độ sâu 3-60m; Thường đi theo nhóm nhỏ; Ban ngày ẩn nấp trong các tập đoàn san hô; Hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống nhỏ (chủ yếu là giun nhiều tơ), giáp xác... (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Striated wrasse
English name (FishBase)
Striated wrasse
Chiều dài tối đa
9.0 cm TL
Max length
9.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 61 m
Depth range
0 - 61 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố trong các đám đá vụn hoặc giữa các rạn san hô phân nhánh ở sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu từ 6 đến ít nhất 40 m (Ref. 9710, 58302). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Hiếm gặp ở độ sâu nông hơn 20 m (Ref. 1602). Thường sống đơn độc và thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở đáy (Ref. 9710). Có tập tính ẩn nấp (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found among patches of rubble or among branching coral of seaward reef slopes from 6 to at least 40 m (Ref. 9710, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Rare in less than 20 m (Ref. 1602). Generally solitary and feeds on small benthic invertebrates (Ref. 9710). Secretive (Ref. 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống trong các đám đá vụn hoặc giữa các rạn san hô phân nhánh ở sườn ngoài rạn san hô từ độ sâu 6 đến ít nhất 40 m. Thường sống đơn độc và ăn các loài động vật không xương sống nhỏ ở đáy. Hiếm khi được tìm thấy ở độ sâu dưới 20 m (Ref. 1602).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found among patches of rubble or among branching coral of seaward reef slopes from 6 to at least 40 m. Generally solitary and feeds on small benthic invertebrates. Rare in less than 20 m (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.