Quay lại danh sách
#186Tập 6

Cá bàng chài gai ma

Coris gaimard Quoy & Gaimard, 1824

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mó gai - ma
Common Name (EN)
African coris
Kích thước
9,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
9.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 12-13; A III. 12. Số vảy đường bên 71-84. Tổng số lược mang 17-19. Cá thể chưa trưởng thành có màu đỏ thẫm nổi bật với các chấm loang màu trắng. Cá thể trưởng thành chuyển màu nâu hoặc màu xanh tối với các chấm xanh dương tập trung nhiều ở phần đuôi cơ thể. Đuôi ở con cái màu vàng cam, ở con đực màu nâu đỏ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-50m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ, kiếm ăn ở nền rạn san hô khối hoặc đáy cát; Thức ăn chủ yếu là động vật thân mềm, cua và một số loài giáp xác nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn và làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
African coris
English name (FishBase)
African coris
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.53
Trophic level
3.53
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài sống đơn độc (Ref. 90102), phân bố ở các khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và vụn xác sinh vật tại các bãi bằng sườn ngoài rạn san hô chịu sóng gió, trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48636). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm, cua và cua ẩn sĩ, đôi khi ăn cả động vật có túi (tunicates) và trùng lỗ (forams) (Ref. 1602). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được trích dẫn từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A solitary species (Ref. 90102) found in areas of mixed coral, sand and rubble of exposed outer reef flats, lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on mollusks, crabs, and hermit crabs, and occasionally on tunicates and forams (Ref. 1602). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và vụn xác sinh vật ở các bãi bằng sườn ngoài rạn san hô chịu sóng gió, trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm, cua và cua ẩn sĩ, đôi khi ăn động vật có túi, trùng lỗ (Ref. 1602) và các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 54301).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found in areas of mixed coral, sand and rubble of exposed outer reef flats, lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 48636). Feeds mainly on mollusks, crabs, and hermit crabs, and occasionally on tunicates and forams (Ref. 1602); and small invertebrates (Ref. 54301).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, with distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.