9,0 cm; kích thước lớn nhất 22,0 cm TL (Randall, J.E., 1986).
Size
9.0 cm; maximum length 22.0 cm TL (Randall, J.E., 1986).
Mô tả hình thái
D IX. 11-13; A III. 11-13. Số vảy đường bên 26. Tổng số lược mang 18-20. Con đực có thân màu tím than, trên có các đốm nhỏ màu xanh xếp thành nhiều hàng dọc theo cơ thể, đầu có nhiều chấm nhỏ màu xanh dương xếp tự do; vây lưng và vây hậu môn có các dải nhỏ nhiều màu sắc theo chiều dọc, đuôi màu vàng cam. Con cái có màu nâu tối với nhiều chấm nhỏ màu trắng đục hoặc vàng nhạt, mép đuôi sau có khoảng màu trắng hình tam giác (nhìn giống như đuôi được phân thùy).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 3-60m; Thường bơi thành đàn; thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật không xương sống (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted wrasse
English name (FishBase)
Spotted wrasse
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 60 m
Depth range
3 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố ở các khu vực có rạn san hô hỗn hợp, đá vụn, đá vôi kết khối và cát thuộc các rạn san hô hướng ra biển; cũng được tìm thấy trong các sinh cảnh san hô mềm hoặc bọt biển (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận từ Ref. 30874.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in areas of mixed coral, rubble, consolidated limestone, and sand of seaward reefs; also in soft coral or sponge habitats (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Xuất hiện ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Được tìm thấy ở các khu vực có rạn san hô hỗn hợp, đá vụn, đá vôi kết khối và cát thuộc các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 2677) cũng như các rạn san hô (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Found in areas of mixed coral, rubble, consolidated limestone, and sand of seaward reefs (Ref 2677) and coral reefs (Ref. 9137).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).