Quay lại danh sách
#188Tập 6

Cá bàng chài sọc sáng

Halichoeres argus Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mó chấm
Common Name (EN)
Argus wrasse
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Burgess, W.E., et al, 1990).
Size
8.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Burgess, W.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 11-12; A III. 11-12. Số vảy đường bên 28. Tổng số lược mang 17-19. Số đốt sống 25. Màu sắc cơ thể thay đổi qua các giai đoạn của vòng đời và môi trường sống. Giai đoạn Juvenile thân màu xanh lá cây khi sống trong thảm cỏ biển, và màu nâu xanh khi sống trên các rạn san hô. Đầu có các hoa văn màu xanh dương xen lẫn màu nâu đỏ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 1-5m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực mặt bằng rạn và thảm cỏ biển ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác nhỏ, polyp san hô, tảo đa bào; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Argus wrasse
English name (FishBase)
Argus wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 15 m
Depth range
1 - 15 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống theo đàn (Ref. 90102) tại các rạn san hô ven bờ nông và các thảm cỏ biển (Ref. 9710), đồng thời cũng xuất hiện ở các bãi rạn đá pha rong tảo và các đầm phá (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found usually in groups (Ref. 90102) in shallow coastal reefs and seagrass flats (Ref. 9710), also in algae-rocky reef flats and lagoons (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thường sống theo đàn (Ref. 90102) tại các rạn san hô ven bờ nông và các thảm cỏ biển (Ref. 9710), đồng thời cũng xuất hiện ở các bãi rạn đá pha rong tảo và các đầm phá (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found usually in groups (Ref. 90102) in shallow coastal reefs and seagrass flats (Ref. 9710), also in algae-rocky reef flats and lagoons (Ref. 48636).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.