Quay lại danh sách
#189Tập 6

Cá bàng chài hai sọc đen

Halichoeres bicolor Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn hai sọc đen, Cá Chài biển hai sọc đen
Common Name (EN)
Pearly-spotted wrasse
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
6.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D VIII. 14; A III. 14. Màu sắc cơ thể thay đổi qua các giai đoạn của vòng đời. Giai đoạn Juvenile, thân có màu nâu hoa phía trên đường bên, phía bụng màu trắng sáng, giữa thân có sọc nhỏ màu đen chạy dọc theo cơ thể, giữa các gai vây lưng có chấm tròn to màu đen. Khi trưởng thành, sọc trên cơ thể chuyển màu xanh ngọc, ở con đực chấm đen bị mờ dần.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 3-20m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực đáy cát gần rạn san hô và trong thảm cỏ biển ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác nhỏ, tảo đa bào; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pearly-spotted wrasse
English name (FishBase)
Pearly-spotted wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 20 m
Depth range
3 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ tại các vùng nước ven bờ, thường ở sinh cảnh bùn cát hoặc nền đáy bùn gần các rạn san hô nông và thảm cỏ biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found solitary or in small groups (Ref. 90102) in inshore, usually silty habitat on sand or mud near shallow reefs and seagrass beds (Ref. 48636).

Ecology notes(Ghi chú sinh thái)

Found solitary or in small groups (Ref. 90102) in inshore, usually silty habitat on sand or mud near shallow reefs and seagrass beds (Ref. 48636).

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.