Cá sơn sóc
Sargocentron rubrum

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các rạn san hô ven bờ, các rạn san hô nhiều bùn hoặc xác tàu đắm trong đầm phá, vịnh và bến cảng; có thể tập trung thành các nhóm lớn. Ban ngày, chúng thường ẩn nấp trong hang động hoặc các khe đá, thường ở những khu vực có dòng chảy mạnh. Ngoài ra, loài này cũng được ghi nhận xuất hiện tại vùng gian triều. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cua và tôm tầng đáy, đôi khi săn bắt cả cá nhỏ. Trứng và cá bột thuộc tầng nổi. Gai ở xương nắp mang trước có độc. Chúng có lối sống đơn độc hoặc tập hợp thành nhóm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal reefs (Ref. 9710); silty reefs or wrecks in lagoons, bays, or harbors (Ref. 27370), may occur in aggregations; also found hidden in caves and cracks of rocks during the day (Ref. 12382, 48635), usually in areas subject to strong currents (Ref. 48635). Intertidal observations were also reported (Ref. 49162). Feed mainly on benthic crabs and shrimps (Ref. 2334), also preys on small fishes (Ref. 12382). Eggs and larvae are pelagic (Ref. 6746). Spine of preopercle venomous (Ref. 2334). Solitary or in groups (Ref 90102).
Sinh sống tại các rạn đá và rạn san hô; các rạn san hô nhiều bùn hoặc xác tàu đắm trong đầm phá, vịnh và bến cảng; có thể tập trung thành nhóm. Ban ngày, cá thường ẩn nấp trong hang động và các khe đá, thường ở những nơi có dòng chảy mạnh. Loài này cũng được ghi nhận tại vùng gian triều. Thức ăn chủ yếu là cua và tôm tầng đáy, đồng thời săn bắt các loài cá nhỏ. Gai xương nắp mang trước có chứa độc tố. Đây là loài hoạt động về đêm. Chế độ ăn chủ yếu là các loài giáp xác mười chân (Decapoda), bên cạnh giun nhiều tơ (Polychaeta), giáp xác chân đều (Isopoda), động vật thân mềm và cá. Chúng thường cư trú tại các vùng rạn nông và kín gió.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits rocky reefs and coral reefs (Refs. 9137, 9710, 58534, 58652, 127989); silty reefs or wrecks in lagoons, bays, or harbors (Ref. 27370), may occur in aggregations; also found hidden in caves and cracks of rocks during the day (Refs. 12382, 48635, 127989). Usually in areas subject to strong currents (Ref. 48635). Intertidal observations were also reported (Ref. 49162). Feeds mainly on benthic crabs and shrimps (Ref. 2334), also preys on small fishes (Ref. 12382). Spine of preopercle venomous (Ref. 2334). Nocturnal. Feeds mainly on decapods in addition to polychaetes, isopods, mollusks and fish (Also Refs. 127989, 9773). Dwells in shallow, protected reef areas (Ref. 9773).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
