Quay lại danh sách
#190Tập 6

Cá bàng chài xanh

Halichoeres hartzfeldii Bleeker, 1852

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn xanh, Cá Chài biển xanh
Common Name (EN)
Hartzfeld's wrasse
Kích thước
11,0 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).
Size
11.0 cm; maximum length 18.0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).

Mô tả hình thái

D IX. 11; A III. 11. Số vảy đường bên 27-27. Cá thể chưa trưởng thành, thân có màu trắng xanh (xanh dương) với 1 sọc rộng màu vàng xuất phát từ trên gốc vây ngực chạy dọc xuống giữa vây đuôi, vùng đuôi có 2-3 đốm nhỏ màu đen; khi trưởng thành, thân chuyển màu trắng ngà, sọc màu vàng hẹp dần, các đốm đen trên đuôi biến mất. Gốc vây ngực có 1 đốm đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ ở độ sâu 10-70m; Chúng thường đi theo nhóm 1 con đực với nhiều con cái và cá thể con non; Con đực bảo vệ con cái và lãnh thổ; Thường kiếm ăn trên các vùng rạn san hô chết và nền đáy cát mép rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống đáy, giun nhiều tơ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết,... Thế giới: Vùng biển tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Hartzfeld's wrasse
English name (FishBase)
Hartzfeld's wrasse
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
83 g
Max weight
83 g
Độ sâu phân bố
10 - 70 m
Depth range
10 - 70 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các rạn san hô hướng biển, ưa thích các vùng cát mở rộng hoặc vùng đáy hỗn hợp gồm cát, mảnh vụn san hô và nền cứng, thường ở độ sâu dưới 11 m. Loài này tập trung thành các nhóm lỏng lẻo gồm một cá đực và nhiều cá cái cùng cá non có kích thước nhỏ hơn. Các nhóm nhỏ gồm cá cái và cá đực tự di chuyển trên những khu vực rộng lớn, thường xuyên kiểm tra và giám sát cá cái.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits seaward reefs, prefers open expanses of sand or mixed sand, rubble, and pavement usually below 11 m. Occurs in loose groups of one male and numerous smaller females and juveniles. Small groups of females and males moving over large areas by themselves, regularly checking females (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô hướng biển, ưu tiên các vùng cát trải dài hoặc nền đáy hỗn hợp cát, mảnh vụn san hô và nền đá cứng, thường gặp ở độ sâu dưới 11 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits seaward reefs, prefers open expanses of sand or mixed sand, rubble, and pavement usually below 11 m.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.