Quay lại danh sách
#191Tập 6

Cá bàng chài sọc đỏ

Halichoeres biocellatus Schultz, 1960

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn sọc đỏ, Cá Chài biển sọc đỏ
Common Name (EN)
Red-lined wrasse
Kích thước
5,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
5.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 12; A III. 11-12. Số vảy đường bên 27. Màu sắc cơ thể thay đổi qua các giai đoạn của vòng đời. Con cái và con non thân màu nâu vàng và các vân sọc màu đỏ thẫm, trên vây lưng có 2 chấm to màu đen viền trắng đục. Ở con đực trưởng thành, thân có các chấm nhỏ màu xanh lá cây xen lẫn các vân sọc màu đỏ thẫm, 2 chấm đen trên vây lưng mờ dần.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 6-35m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực rạn san hô và trong thảm cỏ biển ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác nhỏ, tảo đa bào; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red-lined wrasse
English name (FishBase)
Red-lined wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
6 - 35 m
Depth range
6 - 35 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống theo các nhóm nhỏ (Ref. 90102) tại các rạn san hô hướng về phía biển ở độ sâu ít nhất đến 35 m, thường ở những khu vực có sự pha trộn giữa san hô và đá rạn với các vũng cát (Ref. 9710). Loài này cũng xuất hiện ở các đỉnh rạn và sườn rạn trên nền đáy đá hoặc đá vụn kết hợp tảo (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in small groups (Ref. 90102) in seaward reefs to at least 35 m depth, usually in areas of mixed coral and reef rock with sand patches (Ref. 9710). Also in reef crests and slopes on rocky or rubble-algae substrates (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.