9,5 cm; kích thước lớn nhất 27,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
9.5 cm; maximum length 27.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D IX. 11; A III. 10-11. Số vảy đường bên 27-28. Đầu màu trắng xanh có điểm các vân và chấm nhỏ màu đỏ thẫm. Phía trên lưng của cơ thể màu xanh lục đến màu vàng, bụng màu trắng ngà, có 1 điểm đen nằm phía mép trên của cuống đuôi.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường kiếm ăn ở khu vực mặt bằng vùng rạn hoặc vùng đáy cát nông ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống nhỏ như giun nhiều tơ, động vật giáp xác, trứng cá và cá con; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot wrasse
English name (FishBase)
Threespot wrasse
Chiều dài tối đa
27.0 cm TL
Max length
27.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 30 m
Depth range
2 - 30 m
Môi trường sống
Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống tại các vùng đáy cát của bãi rạn cạn, đầm phá và các rạn san hô hướng biển được bảo vệ một phần. Cá con sống ở vùng nước nông ven bờ được bảo vệ; cá trưởng thành phân bố ở độ sâu đến khoảng 30 m (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm các loài không xương sống sống ở nền cát và vụn xác (giáp xác, thân mềm, trùng lỗ, nhiều tơ, trứng cá và cá nhỏ). Có tập tính bơi theo các loài cá làm xáo trộn cát như cá phèn để bắt các con mồi đang trốn chạy. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 30874.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy areas of reef flats, lagoons, and semi-protected seaward reefs. Juveniles shallow in protected coastal waters; adults to about 30 m depth (Ref. 48636). Feeds on sand and rubble dwelling invertebrates (crustaceans, mollusks, forams, polychaetes, fish eggs, and small fishes). Has the habit of following sand-disturbing fishes such as goatfishes in order to intercept escaping prey. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Loài này đã được xác nhận là có hiện tượng chuyển đổi giới tính hai chiều (Ref. 103751). Ghép đôi riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Bi-directional sex change has been confirmed for this species (Ref. 103751). Distinct pairing during breeding (Ref. 205).