7,0 cm; kích thước lớn nhất 12,5 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
7.0 cm; maximum length 12.5 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Mô tả hình thái
D IX. 11; A III. 11. Số vảy đường bên 28 (các vảy có lỗ 27). Tổng số lược mang 17-21. Con cái phía lưng có hoa văn màu nâu sẫm, vây lưng có đốm đen, bụng màu trắng nhạt với các vết loang màu hồng nhạt, sau mắt có chấm đen. Con đực có màu xanh lá cây với các đốm nhỏ màu nâu đỏ và đen nhạt, má có các hoa văn màu hồng.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-20m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực rạn san hô và trong thảm cỏ biển ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, thân mềm, giun nhiều tơ, ấu trùng cá và cá con; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Myers, R.F., 1991).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Bạch Long Vĩ, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Pink-belly wrasse
English name (FishBase)
Pink-belly wrasse
Chiều dài tối đa
12.5 cm SL
Max length
12.5 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống tại các rạn san hô nông và vùng bờ biển nhiều đá, thường ở những khu vực có nhiều rong tảo và chịu ảnh hưởng của sóng mạnh (Ref. 9710, 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác đáy, động vật thân mềm, giun nhiều tơ, trùng lỗ, cá và trứng cá (Ref. 1602). Đây là một trong số các loài có hình thái giai đoạn cá non và cá cái gần như giống hệt nhau (Ref. 48636).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow reefs and rocky shores, usually in weedy areas exposed to surge (Ref. 9710, 48636). Feeds on benthic crustaceans, mollusks, polychaetes, forams, fishes, and fish eggs (Ref. 1602). One of several similar species that have near identical juvenile and female stages (Ref. 48636).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở các rạn san hô nông và vùng bờ biển nhiều đá, thường tập trung tại các khu vực nhiều rong tảo chịu tác động của sóng. Thức ăn gồm động vật giáp xác tầng đáy, động vật thân mềm, giun nhiều tơ, trùng lỗ, cá và trứng cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow reefs and rocky shores, usually in weedy areas exposed to surge. Feeds on benthic crustaceans, molluscs, polychaetes, forams, fishes, and fish eggs.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).