Quay lại danh sách
#196Tập 6

Cá bàng chài vân mây

Halichoeres nebulosus Valenciennes, 1839

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn vân mây, Cá Chài biển vân mây
Common Name (EN)
Nebulous wrasse
Kích thước
6,5 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
6.5 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 11; A III. 11. Số vảy đường bên 27. Cơ thể có vân màu nâu hoặc màu xanh nhạt. Con cái có vầng màu hồng ở phía bụng. Con đực có vầng màu trắng hồng phía dưới mắt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-40m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực mặt bằng rạn, trong thảm cỏ biển ven bờ; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống nhỏ như giun nhiều tơ, động vật chân chèo; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Nam Yết, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Nebulous wrasse
English name (FishBase)
Nebulous wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 40 m
Depth range
1 - 40 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.34
Trophic level
3.34
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống theo nhóm trên các bãi rạn, rìa rạn và vùng bờ biển có cấu trúc đá. Loài này chủ yếu phân bố ở các vùng nước ven bờ có nhiều rong tảo, nhưng cũng từng được ghi nhận ở độ sâu tới 40 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in groups (Ref. 90102) on reef flats, reef margins, and rocky shores (Ref. 9710). Mainly in inshore weedy areas but has been collected as deep as 40 m (Ref. 9710).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm chẩn loại: Thích nghi hình thái để ngụy trang, bắt chước môi trường rạn đá. Nhận biết qua một đốm mắt (ocellus) màu đen viền xanh lục nhạt nằm ở giữa vây lưng. Cá non có ánh lục kèm theo các đốm vàng, cùng các vệt hồng bên dưới mắt và ở vùng bụng, cho thấy đây là cá thể đang trong giai đoạn phát triển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Morphologically adapted for cryptic coloration, mimicking rocky reef habitats. Identified by a black ocellus outlined by light green in the middle of the dorsal fin. Juveniles exhibit a green tint with yellow spots, pink markings below the eyes, and on the belly, indicating a developing specimen.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.