6,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
6.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D IX. 11-12; A III. 12-13. Số vảy đường bên 28 (các vảy có lỗ 28). Tổng số lược mang 17-20. Số đốt sống 25. Con cái có màu xanh xám với các sọc vàng chạy dọc cơ thể, giữa vây lưng và phía trên thắt đuôi có chấm đen. Con đực có màu xanh lá cây với các sọc đỏ chạy dọc cơ thể, gốc vây ngực có đốm nhỏ màu đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-15m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn ở khu vực mặt bằng rạn, nơi có nhiều san hô khối Porites; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống nhỏ như giun nhiều tơ, động vật chân chèo, thủy tức; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Myers, R.F., 1991).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Tailspot wrasse
English name (FishBase)
Tailspot wrasse
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 15 m
Depth range
1 - 15 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
2.90
Trophic level
2.90
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thường phân bố ở các rạn san hô nông và vùng bờ biển nhiều đá (Ref. 9823). Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ trên các rạn san hô kín sóng ở độ sâu hơn 15 m (Ref. 90102). Thức ăn gồm các loài động vật không xương sống nhỏ như giun nhiều tơ (polychaetes), chân chèo (copepods), chân đều (isopods) và trùng lỗ (forams) (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found mostly on shallow coral reefs and rocky shores (Ref. 9823). Found solitary or in small groups on sheltered reefs over 15 m depth (Ref. 90102). Feed on small invertebrates such as polychaetes, copepods, isopods and forams (Ref. 1602).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm thực vật, vụn hữu cơ và động vật không xương sống (Ref. 6110).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on plants, detritus and invertebrates (Ref. 6110).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).