Quay lại danh sách
#198Tập 6

Cá bàng chài mặt trăng

Thalassoma lunare Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn mặt trăng, Cá Chài biển mặt trăng
Common Name (EN)
Moon wrasse
Kích thước
20,0 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).
Size
20.0 cm; maximum length 45.0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).

Mô tả hình thái

D VIII. 13; A III. 11. Số vảy đường bên 25-27. Tổng số lược mang 18-20. Cá thể chưa trưởng thành lưng có màu xanh nâu, bụng trắng xanh với 2 chấm đen ở giữa vây lưng và gốc vây đuôi; khi trưởng thành có các dải màu đỏ tía quanh hốc mắt, thân màu xanh đậm, vây ngực màu đỏ tía với viền màu xanh sáng, vây đuôi có vầng màu vàng hình lưỡi liềm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các vùng rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 1-20m; Thường bơi thành đàn, đôi khi đi đơn lẻ, tập trung kiếm ăn trên mặt bằng rạn có nhiều san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống cỡ nhỏ, ấu trùng tôm cá (Westneat, M.W., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium và làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Moon wrasse
English name (FishBase)
Moon wrasse
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sống đơn độc hoặc theo nhóm ở phần trên của đầm phá và các rạn san hô ven bờ, cũng như các rạn san hô hướng biển được bảo vệ. Có xuất hiện ở vùng cửa sông. Thường được tìm thấy ở phần trên của các gờ đá và khối san hô. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy và trứng cá. Là loài lưỡng tính tiền nữ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs solitary or in groups (Ref. 90102) in the upper portions of lagoon and coastal reefs, and in protected seaward reefs (Ref. 1602). Enters estuaries (Ref. 48636). Usually found on upper portions of ledges and heads (Ref. 9710). Feeds mainly on small benthic invertebrates and fish eggs (Ref. 9823). A protogynous hermaphrodite (Ref. 55367).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Sống ở tầng đáy. Sinh sống trong các vũng thủy triều nông. Thức ăn bao gồm san hô, cầu gai, ốc bụng, trứng cá và cá bột. Tạo thành các nhóm bao gồm cá đực mang sắc thái cuối và các cá thể ở giai đoạn nguyên thủy. Cá đực mang sắc thái cuối được ghi nhận là có tính lãnh thổ rất mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Demersal. Dwells in shallow tidal pools. Feeds on corals, sea urchins, gastropods, fish eggs and larvae. Forms groups composed of a terminal male and primary phase invididuals. Terminal male reportedly strongly territorial (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài có hai dạng cá đực. Chiều dài khi chuyển đổi giới tính = 11,0 cm tổng chiều dài (TL), hình thành các khu vực tập trung sinh sản (leks) trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A diandric species (Ref. 55367). Length at sex change = 11.0 cm TL, forms leks during breeding (Ref. 55367).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.