Cá sơn đỏ
Sargocentron spiniferum

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là loài sống đơn độc, phân bố ở nhiều sinh cảnh rạn san hô khác nhau, từ các mặt bằng rạn, đầm phá cho đến các rạn hướng ra biển ở độ sâu ít nhất tới 122 m, khá phổ biến tại những khu vực không chịu áp lực khai thác bằng nghề lặn bắn cá quá mức. Thường ẩn nấp dưới các gờ đá hoặc gờ san hô vào Ban ngày (Ref. 9710). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Là loài cá sơn (squirrelfish) có kích thước lớn nhất và thân cao nhất trong chi <i>Sargocentron</i> (Ref. 37816). Cá con sinh sống ở các rạn san hô vùng nước nông được bảo vệ. Là loài hoạt động về đêm, thức ăn gồm cua, tôm và cá nhỏ. Gai nắp mang có chứa độc tố. Là loài cá sơn có kích thước lớn nhất (Ref. 48635). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species that inhabits a variety of reef zones from reef flats to lagoon and seaward reefs to a depth of at least 122 m and is fairly common in areas not subjected to heavy spear fishing. Found under ledges during the day (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Largest species of squirrelfish and the highest-bodied <i>Sargocentron</i> (Ref. 37816). Juvenile inhabits shallow protected reefs. A nocturnal species that feeds on crabs, shrimps and small fishes. Spine of preopercle venomous. Largest squirrelfish (Ref. 48635). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Sinh sống tại các rạn đá và rạn san hô (Ref. 9137, 58534). Là loài sống đơn độc, phân bố ở nhiều sinh cảnh rạn san hô khác nhau, từ các mặt bằng rạn, đầm phá cho đến các rạn hướng ra biển ở độ sâu ít nhất tới 122 m, khá phổ biến tại những khu vực không chịu áp lực khai thác bằng nghề lặn bắn cá quá mức. Thường ẩn nấp dưới các gờ đá hoặc gờ san hô vào ban ngày (Ref. 9710). Cá con sinh sống ở các rạn san hô vùng nước nông được bảo vệ. Là loài hoạt động về đêm, thức ăn gồm cua, tôm và cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits rocky and coral reefs (Ref. 9137, 58534). A solitary species that inhabits a variety of reef zones from reef flats to lagoon and seaward reefs to a depth of at least 122 m and is fairly common in areas not subjected to heavy spear fishing. Found under ledges during the day (Ref. 9710). Juveniles inhabit shallow protected reefs. A nocturnal species that feeds on crabs, shrimps and small fishes.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
