Quay lại danh sách
#203Tập 6

Cá bàng chài vây đỏ

Stethojulis bandanensis Bleeker, 1851

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn vây đỏ, Cá Chài biển vây đỏ
Common Name (EN)
Red shoulder wrasse
Kích thước
9,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).
Size
9.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).

Mô tả hình thái

D IX. 11-12; A III. 11. Số vảy đường bên 25-28. Số lược mang dưới 19-20, số lược mang trên 9-10. Con đực ở phía trên thân màu nâu xanh, bụng màu trắng xanh, phía trên vây ngực có đốm màu đỏ tươi hình cánh cung. Con cái ở lưng màu xám xanh, bụng màu trắng và 1 chấm nhỏ màu đỏ phía trên vây ngực.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 3-30m; Thường tập trung kiếm ăn trên mặt bằng rạn, hoặc vùng đáy cát mép rạn san hô, bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là các loài động vật đáy cỡ nhỏ, trứng cá và cá con (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red shoulder wrasse
English name (FishBase)
Red shoulder wrasse
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.21
Trophic level
3.21
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường phân bố ở vùng nước nông và trong lành tại các bãi rạn, đầm phá và rạn san hô hướng biển, ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và rạn san hô. Thường sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác phù du sống ở tầng đáy và các loài động vật không xương sống nhỏ ở bẫy đáy. Chiều dài của cá cái tham khảo từ tài liệu (Ref. 9137). Được thay thế bởi loài <i>S. albovittatus</i> tại biển Andaman (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu ghi nhận theo tài liệu (Ref. 128797).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually found in shallow clear water of reef flats and lagoon and seaward reefs, in areas of mixed sand, rubble and coral (Ref. 9710, 58534). Usually solitary or in small groups (Ref. 9311). Feeds mainly on demersal planktonic crustaceans and small benthic invertebrates. Female length is from Ref. 9137. Replaced by <i>S. albovittatus </i.> in the Andaman Sea (Ref. 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá bàng chài vây đỏ. Chiều dài đạt tới 15 cm (5,9 inch) (Robertson và Allen, 2008). Phân bố tại miền nam Nhật Bản; mũi Baja California, hạ vịnh California, Costa Rica, Panama và các đảo xa bờ khác nhau (Robertson và Allen, 2008). Độ sâu: tầng mặt (đèn soi ban đêm; Thông tin cá nhân: Bộ sưu tập cá thuộc Viện Hải dương học Scripps, La Jolla, California), từ vùng gian triều đến độ sâu 15 m (49 ft) (tối thiểu: Thông tin cá nhân: Bộ sưu tập cá thuộc Viện Hải dương học Scripps, La Jolla, California; tối đa: Robertson và Allen, 2008).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Red-shouldered Wrasse. To 15 cm (5.9 in) (Robertson and Allen 2008). Southern Japan; tip of Baja California, lower Gulf of California, Costa Rica, Panama, and various offshore islands (Robertson and Allen 2008). Depth: surface (nightlight; Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California), intertidal to 15 m (49 ft) (min.: Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California; max: Robertson and Allen 2008).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.