Quay lại danh sách
#204Tập 6

Cá bàng chài đốm đen

Macropharyngodon meleagris Valenciennes, 1839

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn đốm đen, Cá Chài biển đốm đen
Common Name (EN)
Blackspotted wrasse
Kích thước
7,6 cm; kích thước lớn nhất 22,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
7.6 cm; maximum length 22.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 11; A III. 11. Số vảy đường bên 27. Số hàng vảy phía trên đường bên 4-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 9-11. Tổng số lược mang 15-19. Số đốt sống 25. Màu sắc cơ thể của con cái và những cá thể chưa trưởng thành có màu trắng đến xanh lục với những đốm đen không đều. Con đực ở đầu có các vân màu cam đỏ, thân có những đốm màu xanh dương và đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá, ở độ sâu 2-30m; Thường kiếm ăn đơn độc hoặc đàn nhỏ trong vùng rạn san hô chết, vùng đáy cát chân rạn; Thức ăn chủ yếu là các loài động vật đáy cỡ nhỏ, giun nhiều tơ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Westneat, M.W., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackspotted wrasse
English name (FishBase)
Blackspotted wrasse
Chiều dài tối đa
15.0 cm SL
Max length
15.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.09
Trophic level
3.09
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn phẳng vùng dưới triều, vụng san hô ngoài và các rạn hướng biển (Trích dẫn 1602). Chúng thường xuất hiện ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô sống (Trích dẫn 9710). Thức ăn chủ yếu của loài là các loài chân bụng (Gastropoda), các con mồi có vỏ cứng khác (Trích dẫn 9823) và động vật có lỗ (Foraminifera) (Trích dẫn 37816). Loài này hiếm khi xuất hiện trên thị trường thương mại.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits subtidal reef flats and outer lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Usually in areas with mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Feeds mainly on gastropods, other hard-shelled prey (Ref. 9823), and foraminiferans (Ref. 37816). Rarely marketed.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Trích dẫn 75154). Thức ăn bao gồm vụn hữu cơ, các loài động vật không xương sống tầng đáy và sinh vật phù du (Trích dẫn 6110).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on detritus, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 6110).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Trích dẫn 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.