Quay lại danh sách
#205Tập 6

Cá mó vẹt xanh

Scarus ghobban Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mó vệt xanh
Common Name (EN)
Blue-barred parrotfish
Kích thước
17,0 cm; kích thước lớn nhất 90,0 cm TL (Sousa, M.I. and M. Dias, 1981).
Size
17.0 cm; maximum length 90.0 cm TL (Sousa, M.I. and M. Dias, 1981).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Tổng số lược mang 45-53. Màu sắc cơ thể thay đổi tùy theo từng giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể màu vàng có điểm hoa văn màu xanh. Giai đoạn trưởng thành cơ thể chuyển màu xanh dương (màu sắc gần giống loài S. forsteni).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-36m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành nhóm trong các vùng rạn nông ven bờ; Khi trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc cặp đôi, bơi kiếm ăn ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là rong, tảo đa bào bám trên rạn đá và rạn san hô khối (Humann, P. and N. Deloach, 1993).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Bạch Long Vĩ, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này). Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue-barred parrotfish
English name (FishBase)
Blue-barred parrotfish
Chiều dài tối đa
75.0 cm TL
Max length
75.0 cm TL
Tuổi thọ
13.0 năm
Longevity
13.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 90 m
Depth range
1 - 90 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602), tại các vùng sườn dốc và bờ dốc đứng dưới biển (Ref. 48636), thường sống đơn độc nhưng đôi khi có thể tụ tập thành các nhóm nhỏ (Ref. 9710, 48636). Cá đực phổ biến ở các rạn san hô vòng, sống chủ yếu xung quanh mép trong và mép ngoài của các rạn san hô chắn bờ ở độ sâu khoảng 30 feet; cá cái ưa thích môi trường sống ở vùng nước sâu hơn (Ref. 4821). Cá con kích thước nhỏ bơi theo đàn ở vùng nước ven bờ trên sinh cảnh rạn có nhiều tảo (Ref. 9710, 48636) và đôi khi đi vào các vùng môi trường nhiều bùn đục (Ref. 5490). Thức ăn gồm tảo được cạo từ đá và san hô (Ref. 5227). Là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 55367). Được đánh bắt bằng lưới và các ngư cụ thủ công khác. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 5284). Có mặt tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253). Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ Ref. 90102.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoon and seaward reefs (Ref. 1602), in slopes and drop-offs (Ref. 48636), often solitary but may sometimes occur in small groups (Ref. 9710, 48636). Males common in atolls where they live mainly around the inner and outer edges of barrier reefs at depths of about 30 ft; females prefer deeper habitat (Ref. 4821). Small juveniles in groups are found inshore on algae reef habitat (Ref. 9710, 48636) and sometimes enter silty, murky environments (Ref. 5490). Feed by scraping algae from rocks and corals (Ref. 5227). Are protogynous hermaphrodites (Ref. 55367). Caught with nets and other types of artisanal gear. Marketed fresh (Ref. 5284). In the Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Minimum depth reported from Ref. 90102.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 9773), tại các vùng sườn dốc và bờ dốc đứng dưới biển (Ref. 48636). Cá đực phổ biến ở các rạn san hô vòng, sống chủ yếu quanh mép trong và mép ngoài của các rạn san hô chắn bờ ở độ sâu khoảng 30 feet; cá cái ưa thích môi trường nước sâu hơn (Ref. 4821). Cá con kích thước nhỏ sống ở vùng ven bờ trên sinh cảnh rạn có nhiều tảo. Đi vào các môi trường nhiều bùn đục (Ref. 5490). Cá trưởng thành sống đơn độc (nhưng đôi khi xuất hiện theo nhóm nhỏ), cá con sống theo đàn (Ref. 9710, 48636). Thức ăn là tảo cạo từ đá và san hô (Ref. 5227, 129713). Loài ăn thực vật di cư kiếm ăn (Ref. 43650, 57615, 127989, 9773). Lưỡng tính tiền nữ. Sinh sống trên nền đáy đá ở vùng nước nông (Ref. 127989). Thường mạo hiểm bơi vào các môi trường nhiều bùn đục - điểm khác biệt so với các loài cá mó khác thuộc họ Scaridae (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit lagoon and seaward reefs (Refs. 1602, 9773), in slopes and drop-offs (Ref. 48636). Males common in atolls where they live mainly around the inner and outer edges of barrier reefs at depths of about 30 ft; females prefer deeper habitat (Ref. 4821). Small juveniles inshore on algae reef habitat. Enter silty, murky environments (Ref. 5490). Adults solitary (but may sometimes occur in small groups), juveniles in groups (Ref. 9710, 48636). Feed by scraping algae from rocks and corals (Refs. 5227, 129713). Roving herbivore (Refs. 43650, 57615, 127989, 9773). Protogynous hermaphrodite. Dwells in rocky substrates in shallow waters (Ref. 127989). Ventures into silty, murky environments - distinct from other scarids (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Sự chuyển đổi giới tính diễn ra khi đạt chiều dài tổng (TL) 29,0 cm và 7 năm tuổi (Ref. 55367).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Sex change occurs at 29.0 cm TL and 7 years of age (Ref. 55367).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá mó vẹt sọc xanh, cá mó vẹt vạch xanh, cá mó vẹt cằm xanh, hoặc cá mó vẹt vảy vàng. Chiều dài tổng (TL) đạt tới 90 cm (35,4 inch) (Robertson và Allen 2008). Phân bố ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Biển Địa Trung Hải (Goren và Aronov 2002); phía tây Thái Bình Dương ngược lên phía bắc đến Nhật Bản (Shimada trong Nakabo 2002); Rocas Alijos, miền nam bang Baja California (Gotshall 1998); Todos Santos (23°24,6’ N, 110°13,8’ W), miền nam bang Baja California (Thông tin cá nhân: Bộ sưu tập cá thuộc Viện Hải dương học Scripps, La Jolla, California) kéo dài đến miền bắc Vịnh California (González-Cuéllar et al. 2012) tới Ecuador (Allen và Robertson 1994), bao gồm Quần đảo Galápagos (Grove và Lavenberg 1997), và các hải đảo ngoài khơi khác (Robertson và Allen 2002). Độ sâu phân bố: từ vùng gian triều đến 150 m (492 ft) (tối thiểu: Arndt và Fricke 2019; tối đa: Robertson và Allen 2015).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Bluebanded Parrotfish, Bluebarred Parrotfish, Bluechin Parrotfish, or Yellowscale Parrotfish. To 90 cm (35.4 in) TL (Robertson and Allen 2008). Indo-Pacific and Mediterranean Sea (Goren and Aronov 2002); western Pacific Ocean north to Japan (Shimada in Nakabo 2002); Rocas Alijos, southern Baja California (Gotshall 1998); Todos Santos (23 ° 24.6 ’ N, 110 ° 13.8 ’ W), southern Baja California (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California) into northern Gulf of California (González-Cuéllar et al. 2012) to Ecuador (Allen and Robertson 1994), including Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997), and other offshore islands (Robertson and Allen 2002). Depth: intertidal to 150 m (492 ft) (min.: Arndt and Fricke 2019; max.: Robertson and Allen 2015).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.