Quay lại danh sách
#206Tập 6

Cá mó môi dày

Scarus frenatus Lacepède, 1802

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt môi dày, Cá Mó rạn môi dày
Common Name (EN)
Bridled parrotfish
Kích thước
22,0 cm; kích thước lớn nhất 47,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
22.0 cm; maximum length 47.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Cơ thể màu sắc thay đổi qua các giai đoạn phát triển trong vòng đời của chúng. Giai đoạn con non cơ thể màu đỏ nhạt đến màu nâu với 6-7 sọc màu đen chạy dọc theo cơ thể, các vây có màu đỏ. Ở con đực khi trưởng thành, nửa dưới của phần đầu và phần thắt đuôi có màu nâu sáng; vây đuôi có dải hình lưỡi liềm tối màu, phía sau màu trắng xanh, 2 thùy đuôi kéo dài.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-25m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi kiếm ăn theo đàn ở mép chân rạn; Khi trưởng thành thường theo nhóm nhỏ hoặc cùng đàn với các loài cá khác; Thức ăn chủ yếu là các loài tảo đáy (tảo đa bào) và động vật không xương sống; Quần tụ thành đàn và đẻ trứng vào sáng sớm (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; có giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bridled parrotfish
English name (FishBase)
Bridled parrotfish
Chiều dài tối đa
47.0 cm TL
Max length
47.0 cm TL
Tuổi thọ
20.0 năm
Longevity
20.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 25 m
Depth range
0 - 25 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường phân bố ở các sườn ngoài rạn san hô chịu sóng gió, đôi khi ở vùng nước rất nông. Cá con thường sống ẩn nấp giữa các khóm san hô và vụn đá ở các đầm phá. Chuyên ăn các loài tảo đáy. Thường sống đơn độc. Thường hợp thành các đàn gồm nhiều loài khác nhau khi đi kiếm ăn. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được tham khảo từ tài liệu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually found on exposed outer reefs, sometimes in very shallow water (Ref. 2334). Juveniles occur among coral and rubble of lagoon reefs. Grazes on benthic algae (Ref. 30573). Generally solitary (Ref. 1602). Often in schools of mixed species when feeding (Ref. 48636). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Ăn thực vật.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Herbivorous (Ref. 43650).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.