Quay lại danh sách
#207Tập 6

Cá mó trán đen

Scarus oviceps Valenciennes, 1840

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt trán đen, Cá Mó rạn trán đen
Common Name (EN)
Dark capped parrotfish
Kích thước
19,0 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
19.0 cm; maximum length 35.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Cá thể đực có màu vàng tối trên đỉnh đầu và vùng lưng, con cái màu vàng nhạt. Phía bụng màu trắng đục (hình thái ngoài của loài S. oviceps tương đối giống với loài S. dimidiatus).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi phát hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-20m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành nhóm nhỏ trong vùng rạn nông ven bờ; Khi trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc cặp đôi; Thức ăn chủ yếu là rong, tảo đa bào bám trên rạn đá và rạn san hô khối (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; có giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này). Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Darkcap parrotfish
English name (FishBase)
Darkcap parrotfish
Chiều dài tối đa
44.5 cm TL
Max length
44.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,105 g
Max weight
2,105 g
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất tới 10 m. Cũng được tìm thấy trong các đầm phá, rạn san hô ven bờ và ngoài khơi ở độ sâu tới 20 m. Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy. Sống đơn độc. Cũng có thể tập trung thành từng nhóm. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ tài liệu tham khảo 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon and seaward reefs to at least 10 m (Ref. 9710, 48636). Also found in lagoons and coastal and outer reefs to 20 m deep (Ref. 90102). Feeds on benthic algae (Ref. 89972). Occurs singly (Ref. 4821). May also form groups (Ref. 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.