15,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Schroeder, R.E., 1980).
Size
15.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Schroeder, R.E., 1980).
Mô tả hình thái
D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Cơ thể màu sắc thay đổi. Giai đoạn con non thân có màu nâu nhạt, vây ngực và vây hậu môn màu vàng nhạt, vây đuôi màu xanh nhạt; khi trưởng thành thân có màu xanh lá cây, con đực vây ngực màu vàng, má có vầng màu vàng cam, vây lưng và vây hậu môn có đường viền màu xanh; con cái thân màu xám, phía bụng nhạt màu hơn. Mép vây đuôi thay đổi từ tròn (con non) đến phân thùy (khi trưởng thành).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rong cỏ biển, ở độ sâu 2-20m; Giai đoạn con non thường bơi kiếm ăn theo đàn hoặc cùng đàn với các loài khác có màu sắc tương tự (S. globiceps hoặc S. psittacus); Khi trưởng thành thường theo nhóm nhỏ; Kiếm ăn vào ban ngày; Thức ăn chủ yếu là các loài tảo đáy (tảo đa bào) và một số loài rong biển; Quần tụ thành đàn, đẻ trứng trôi nổi và thường đẻ vào lúc rạng sáng (Myers, R.F., 1999).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; có giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Rivulated parrotfish
English name (FishBase)
Rivulated parrotfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các vùng ven biển có bùn và vùng khơi ở độ sâu đến 20 m (Ref. 90102). Sinh sống ở các rạn đá và rạn san hô từ các vũng triều đến độ sâu ít nhất là 10 m. Hợp thành đàn từ 30 đến 40 cá thể. Ăn tảo đáy và san hô (Ref. 2935). Cá đực giai đoạn cuối (terminal males) đang trong thời kỳ sinh sản có sự biến đổi thành hai màu rõ rệt (Ref. 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in silty coastal and offshore areas to 20 m deep (Ref. 90102). Inhabits rocky and coral reefs from tidal pools to at least 10 m deep. Form schools with 30 to 40 individuals. Grazes on benthic algae and corals (Ref. 2935). Reproductively active terminal males become bicolored (Ref. 37816).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).