Quay lại danh sách
#209Tập 6

Cá mó xám

Chlorurus sordidus Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt xám, Cá Mó rạn xám
Common Name (EN)
Daisy parrotfish
Kích thước
15,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
15.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số lược mang 42-51. Số vảy đường bên 22-25. Màu sắc cơ thể thay đổi tùy theo từng giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể màu vàng nhạt (nhỏ dưới 8cm) cơ thể có màu nâu; Cá thể trưởng thành (lớn hơn 20cm) cơ thể chuyển màu xanh nhạt, xanh dương, cuống đuôi màu trắng sữa. Hai má có các vân hoa văn màu vàng xen lẫn màu nâu đỏ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 1-50m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn lớn; Khi trưởng thành chúng thường đi theo cặp tạo thành những nhóm nhỏ; Bơi kiếm ăn ở khoảng cách xa so với nơi ẩn nấp; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, rong (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Daisy parrotfish
English name (FishBase)
Daisy parrotfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một trong những loài cá mó phân bố rộng rãi nhất, nhưng có sự biến đổi cao về hình thái và một số dạng địa lý có khả năng mang cấp phụ loài (Ref. 48636). Sinh sống ở cả các khu vực giàu san hô (Ref. 58652) lẫn các vùng nền đá bằng phẳng quang đãng thuộc rạn nông trên mặt rạn, đầm phá và các rạn hướng biển (Ref. 5213), cũng như dọc theo các bờ dốc đứng dưới biển, thể hiện tập tính khác nhau tùy theo từng khu vực (Ref. 48636). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con thường xuất hiện ở các khu vực mảnh vụn san hô trên mặt rạn và trong các đầm phá (Ref. 9710). Cá con và cá ở giai đoạn đầu tập trung thành các đàn lớn, di cư quãng đường dài giữa bãi kiếm ăn và nơi trú ẩn ban đêm (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy (Ref. 30573). Giới hạn độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874. Là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 55080). Độ sâu tối thiểu theo Ref. 58018.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

One of the most widespread parrotfishes, but highly variable and some geographical forms that are probably subspecific (Ref. 48636). Inhabit both coral rich (Ref. 58652) and open pavement areas of shallow reef flats and lagoon and seaward reefs (Ref. 5213), as well as drop-offs, behaving differently in various areas (Ref. 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles found in coral rubble areas of reef flats and lagoons (Ref. 9710). Juveniles and individuals in the initial phase form large groups that migrate great distances between feeding and sleeping grounds (Ref. 9710). Feed on benthic algae (Ref. 30573). Minimum depth range reported taken from Ref. 30874. Protogynous (Ref. 55080). Minimum depth from Ref. 58018.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Là một trong những loài cá mó phân bố rộng rãi nhất, nhưng có sự biến đổi cao về hình thái và một số dạng địa lý có khả năng mang cấp phụ loài (Ref. 48636). Sinh sống ở cả các khu vực giàu san hô (Ref. 58652) lẫn các vùng nền đá bằng phẳng quang đãng thuộc rạn nông trên mặt rạn, đầm phá và các rạn hướng biển (Ref. 5213), cũng như dọc theo các bờ dốc đứng dưới biển, thể hiện tập tính khác nhau tùy theo từng khu vực (Ref. 48636). Cá con thường xuất hiện ở các khu vực mảnh vụn san hô trên mặt rạn và trong các đầm phá (Ref. 9710). Cá con và cá ở giai đoạn đầu tập trung thành các đàn lớn, di cư quãng đường dài giữa bãi kiếm ăn và nơi trú ẩn ban đêm (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy (Ref. 30573). Giới hạn độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). One of the most widespread parrotfishes, but highly variable and some geographical forms that are probably subspecific (Ref. 48636). Inhabit both coral rich (Ref. 58652) and open pavement areas of shallow reef flats and lagoon and seaward reefs (Ref. 5213), as well as along drop-offs, behaving differently in various areas (Ref. 48636). Juveniles found in coral rubble areas of reef flats and lagoons (Ref. 9710). Juveniles and individuals in the initial phase form large groups that migrate great distances between feeding and sleeping grounds (Ref. 9710). Feed on benthic algae (Ref. 30573). Minimum depth range reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, ghép đôi riêng lẻ trong mùa sinh sản (Ref. 205). Kích thước khi chuyển đổi giới tính: 35.1 - 47.2 cm chiều dài tổng (TL) (Ref. 55080).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Size at sex change: 35.1 - 47.2 cm TL (Ref. 55080).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.