Cá sơn đá sư tử
Sargocentron diadema

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là loài phổ biến sinh sống tại các rạn san hô nông và các rạn san hô trong đầm phá cũng như hướng biển ở độ sâu từ 30 m trở xuống. Sống ở tầng trung - đáy. Ban ngày ẩn mình dưới các gờ đá hoặc trong các kẽ nứt và ăn động vật chân đều (isopods); ban đêm di chuyển qua các vùng cát hở và khu vực rạn san hô thấp để ăn giun nhiều tơ (polychaetes) và cua cỡ nhỏ. Thành phần dạ dày ghi nhận có ốc chân bụng (ví dụ loài <i>Atys</i> sp.), giun nhiều tơ, nghêu nhỏ, động vật không vỏ thân mềm (solenogastrid), động vật chân đều, cua cua biển (brachyuran crabs) và các loài giáp xác khác. Thường tập trung thành từng đàn. Có gai độc ở nắp mang trước. Kích thước hiếm khi vượt quá 13 cm. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species that inhabits shallow coral reefs (Ref. 58534) and lagoon and seaward reefs to depths of 30 m or more. Benthopelagic (Ref. 58302). Occurs under ledges or in crevices during the day and feeds on isopods; at night it roams over open sand and low-profile reef areas to feed on polychaetes and small crabs. Stomach contents listed gastropods (e.g. <i>Atys</i> sp.), polychaetes, small clams, solenogastrid, isopods, brachyuran crabs, and other crustaceans (Ref. 27370). Tends to occur in aggregations (Ref. 30573). Venomous spine on its preopercle. Size rarely exceeds 13 cm. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.
Là loài phổ biến sinh sống tại các rạn san hô nông và các rạn san hô trong đầm phá cũng như hướng biển ở độ sâu từ 30 m trở xuống. Sống ở tầng trung - đáy. Ban ngày ẩn mình dưới các gờ đá hoặc trong các kẽ nứt và ăn động vật chân đều; ban đêm di chuyển qua các vùng cát hở và khu vực rạn san hô thấp để ăn giun nhiều tơ và cua cỡ nhỏ. Thành phần dạ dày ghi nhận có ốc chân bụng (ví dụ loài <i>Atys</i> sp.), giun nhiều tơ, nghêu nhỏ, động vật không vỏ thân mềm, động vật chân đều, cua biển và các loài giáp xác khác. Thường tập trung thành từng đàn. Có gai độc ở nắp mang trước. Kích thước hiếm khi vượt quá 13 cm. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu. Cư trú ở vùng nước nông, tại các khu vực rạn san hô và rạn đá ẩn mình trong các hang động và các phần nhô ra của rạn. Hoạt động về đêm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species that inhabits shallow coral reefs (Ref. 58534) and lagoon and seaward reefs to depths of 30 m or more. Benthopelagic (Ref. 58302). Occurs under ledges or in crevices during the day and feeds on isopods; at night it roams over open sand and low-profile reef areas to feed on polychaetes and small crabs. Stomach contents listed gastropods (e.g. <i>Atys</i> sp.), polychaetes, small clams, solenogastrid, isopods, brachyuran crabs, and other crustaceans (Refs. 27370, 9773). Tends to occur in aggregations (Ref. 30573). Venomous spine on its preopercle. Size rarely exceeds 13 cm. Minimum depth reported taken from Ref. 30874. Dwells in shallow waters, at coral and rocky reef areas confined in caves and reef over-hangs. Nocturnal (Ref. 9773).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
