Quay lại danh sách
#210Tập 6

Cá mó mỏ vẹt

Chlorurus gibbus Rüppell, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt mỏ vẹt, Cá Mó rạn mỏ vẹt
Common Name (EN)
Heavybeak parrotfish
Kích thước
23,0 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).
Size
23.0 cm; maximum length 70.0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 23-27. Màu sắc cơ thể thay đổi theo giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành có các sọc màu đen vàng, vây đuôi bằng; khi trưởng thành (lớn hơn 20cm) cơ thể chuyển màu xanh dương, màu nâu vàng... phía bụng màu sáng, hai bên thùy đuôi dài ra có hình lưỡi liềm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 10-45m; Thường bơi, kiếm ăn theo đàn trong vùng rạn san hô; Khi trưởng thành chúng thường bơi, kiếm ăn theo cặp; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật không xương sống, giáp xác (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Tây Ấn Độ Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; có giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Heavybeak parrotfish
English name (FishBase)
Heavybeak parrotfish
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
4,000 g
Max weight
4,000 g
Tuổi thọ
14.0 năm
Longevity
14.0 năm
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống theo đàn tại khu vực rạn ngoài (Ref. 30573). Bắt gặp trong các nghề đánh bắt bằng lưới và các ngư cụ thủ công khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually in groups on the outer reef (Ref. 30573). Caught with nets, and other types of artisanal gears.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường sống theo đàn tại khu vực rạn ngoài (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm tảo, phân bố sinh sống ở rìa rạn san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually in groups on the outer reef (Ref. 30573). Feeds on algae, and inhabits on reef edge.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Các ghi nhận tạm thời về loài Chlorurus gibbus từ các đợt khảo sát trước đây (Zajonz et al. 2000; Zajonz & Khalaf 2002; Zajonz et al. 2019) vẫn cần phải được xác nhận thêm (so sánh với các nhận xét về loài C. strongylocephalus). Loài này có thể đại diện cho dạng cá lạc đàn, tức là loài 'hiếm gặp' theo định nghĩa của Magurran et al. (2011). Loài này cũng đã được quan sát thấy ở vùng ven biển Hadramaut và Shabwah thuộc phần đất liền Yemen (quan sát cá nhân của Zajonz; quan sát cá nhân của Aideed).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Tentative records of Chlorurus gibbus exist from earlier surveys (Zajonz et al. 2000; Zajonz & Khalaf 2002; Zajonz et al. 2019), pending further confirmation (compare the remarks on C. strongylocephalus). The species may represent a stray, i. e. an ‘ occasional’ species sensu Magurran et al. (2011). The species has also been observed from the Hadramaut and Shabwah coasts of mainland Yemen (Zajonz pers. observation; Aideed pers. observation).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.