Quay lại danh sách
#211Tập 6

Cá mó u đầu

Chlorurus frontalis Valenciennes, 1840

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt u đầu, Cá Mó rạn u đầu
Common Name (EN)
Pacific slopehead parrotfish
Kích thước
12,0 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
12.0 cm; maximum length 50.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Màu sắc cơ thể thay đổi theo giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành (nhỏ hơn 15cm) ở cuống đuôi có các vầng đốm màu xanh ánh sáng, mép vây đuôi bằng; khi trưởng thành (lớn hơn 20cm) ở phần đầu xuất hiện các vầng loang màu mỡ gà, màu xanh. Con đực khi trưởng thành, đỉnh đầu phát triển khiến đầu có hình dáng gần vuông, hai bên thùy đuôi dài ra có hình lưỡi liềm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 10-40m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc tạo thành đàn nhỏ, kiếm ăn trong vùng rạn; Khi trưởng thành chúng thường bơi, kiếm ăn theo cặp; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật không xương sống, giáp xác (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pacific slopehead parrotfish
English name (FishBase)
Pacific slopehead parrotfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 40 m
Depth range
10 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường bắt gặp sống theo các đàn nhỏ ở các bãi triều rạn san hô trống trải và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ Ref. 90102. Thức ăn chuyên ăn các loài tảo đáy (Ref. 89972).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Often seen in small schools on exposed reef flats and seaward reefs (Ref. 1602). Minimum depth reported from Ref. 90102. Feeds on benthic algae (Ref. 89972).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.