17,0 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
17.0 cm; maximum length 70.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Mô tả hình thái
D IX. 10; A III. 9. Số lược mang 54-75. Số vảy đường bên 25-27. Màu sắc cơ thể thay đổi theo giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành (kích thước khoảng dưới 8cm) cơ thể màu xanh xám xen lẫn các sọc dọc màu trắng; Cá thể trưởng thành (lớn hơn 20cm) cơ thể chuyển màu nâu hoàn toàn sau đó chuyển sang màu nâu xanh và màu xanh tùy theo độ tuổi. Hai bên thùy đuôi dài ra có hình lưỡi liềm. Ở con đực trưởng thành có bướu trên đầu phát triển, phía sau miệng có một số nám màu xanh đậm mở rộng về phía hai má và đỉnh đầu.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 1-50m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Khi trưởng thành chúng thường bơi kiếm ăn theo cặp; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, rong, động vật không xương sống cỡ nhỏ (Bacchet, P., et al, 2006).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Steephead parrots
English name (FishBase)
Steephead parrots
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
5,400 g
Max weight
5,400 g
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Cá con thường sống đơn độc; cá trưởng thành có kích thước lớn thường kết đàn. Thức ăn chủ yếu là tảo đáy (Ref. 89972). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in lagoon and seaward reefs. Juveniles generally solitary; large adults often school together. Feeds on benthic algae (Ref. 89972). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).