Quay lại danh sách
#213Tập 6

Cá mó bô vơ

Chlorurus bowersi Snyder, 1909

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt bô vơ, Cá Mó rạn bô vơ
Common Name (EN)
Bower's parrotfish
Kích thước
14,5 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
14.5 cm; maximum length 40.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Tổng số lược mang 48. Mỏ màu trắng, cơ thể màu xanh dương. Cá thể trưởng thành ở con đực có vầng màu đỏ phía sau hốc mắt và trên vây ngực, con cái không có.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-20m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc tạo thành đàn nhỏ, kiếm ăn trong vùng rạn, thảm rong cỏ biển; Khi trưởng thành thường bơi, kiếm ăn theo cặp; Thức ăn chủ yếu là thực vật thủy sinh như rong, tảo đa bào, động vật không xương sống (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương (Philippines, Indonesia, quần đảo Ryukyu, Palau).

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bower's parrotfish
English name (FishBase)
Bower's parrotfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 20 m
Depth range
2 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở các sườn rạn san hô vùng lạch nước và đầm phá, tại những khu vực có mật độ san hô phong phú (Ref. 9710). Thường sống đơn độc (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits channel and lagoon reef slopes, in coral-rich areas (Ref. 9710). Occurs singly (Ref. 9710).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các sườn rạn san hô vùng lạch nước và đầm phá, tại những khu vực giàu san hô (Ref. 9710). Thường sống đơn độc (Ref. 9710). Xem thêm Ref. 58652.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits channel and lagoon reef slopes, in coral-rich areas (Ref. 9710). Occurs singly (Ref. 9710). Also Ref. 58652.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.