Quay lại danh sách
#214Tập 6

Cá mó u đầu

Bolbometopon muricatum Valenciennes, 1840

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt u đầu, Cá Mó rạn u đầu
Common Name (EN)
Green humphead parrotfish
Kích thước
26,0 cm; kích thước lớn nhất 130,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
26.0 cm; maximum length 130.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-24. Là loài có kích thước lớn nhất trong họ cá mó. Giai đoạn con non, đầu không có bướu, thân màu xanh nhạt hoặc màu nâu với 5 hàng sọc đốm màu trắng (đốm không liên tục); khi trưởng thành, thân dần chuyển màu xanh lá cây đến xám, đỉnh đầu có bướu màu vàng đến hồng nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Phân bố trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 3-40m; Thường ẩn nấp trong các hang đá ngầm hoặc rạn san hô vào ban đêm; Bơi thành đàn và kiếm ăn vào ban ngày; Thức ăn chủ yếu là san hô (dùng răng hoặc bướu trên đầu làm vỡ vụn san hô làm thức ăn) và tảo đáy; Quần tụ thành đàn và đẻ trứng vào sáng sớm (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao (thị trường Hồng Kông rất ưa chuộng loài cá này).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Green humphead parrotfish
English name (FishBase)
Green humphead parrotfish
Chiều dài tối đa
130.0 cm TL
Max length
130.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
46,000 g
Max weight
46,000 g
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá con sinh sống ở các đầm phá, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các vùng đầm phá ngoài trong suốt và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Chúng 'ngủ' trong các hang động và thường trú ẩn trong các xác tàu đắm vào ban đêm (Ref. 48636). Chúng thường sống theo các nhóm nhỏ, thức ăn gồm tảo đáy, san hô sống (Ref. 9710) và động vật có vỏ (Ref. 58784). Đôi khi chúng dùng đầu húc mạnh vào san hô để hỗ trợ việc kiếm ăn (Ref. 9710). Đây là loài cá mó có kích thước lớn nhất và cảnh giác nhất. Các đánh giá cho thấy tính dễ bị tổn thương của loài này trước tình trạng đánh bắt quá mức (Ref. 9710). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are found in lagoons while adults inhabit clear outer lagoon and seaward reefs up to depths of at least 30 m (Ref. 9710). They ‘sleep’ in caves and often in shipwrecks at night (Ref. 48636). They are usually in small groups feeding on benthic algae, live corals (Ref. 9710) and shellfishes (Ref. 58784). They sometimes ram their head against corals to facilitate feeding (Ref. 9710). The largest and wariest of the parrotfishes. Assessments showed their vulnerability to overfishing (Ref. 9710). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá con sống ở các đầm phá; cá trưởng thành sống ở vùng đầm phá ngoài trong suốt và các rạn san hô hướng biển với độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Ngủ trong các hang động và thường ở các xác tàu đắm vào ban đêm (Ref. 48636). Thường sống theo nhóm nhỏ và ăn tảo đáy, san hô sống (Ref. 9710) cùng động vật có vỏ (Ref. 58784). Có thể húc đầu vào san hô để hỗ trợ việc kiếm ăn. Là loài cá mó có kích thước lớn nhất và cảnh giác nhất (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Juveniles found in lagoons; adults in clear outer lagoon and seaward reefs up to depths of at least 30 m (Ref. 9710). Sleeps in caves and often in shipwrecks at night (Ref. 48636). Usually in small groups and feeds on benthic algae, live corals (Ref. 9710) and shellfishes (Ref. 58784). May ram its head against corals to facilitate feeding. The largest and wariest of the parrotfishes (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Xem thêm Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Also Ref. 103751.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.