Cá mó u đầu
Bolbometopon muricatum

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá con sinh sống ở các đầm phá, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các vùng đầm phá ngoài trong suốt và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Chúng 'ngủ' trong các hang động và thường trú ẩn trong các xác tàu đắm vào ban đêm (Ref. 48636). Chúng thường sống theo các nhóm nhỏ, thức ăn gồm tảo đáy, san hô sống (Ref. 9710) và động vật có vỏ (Ref. 58784). Đôi khi chúng dùng đầu húc mạnh vào san hô để hỗ trợ việc kiếm ăn (Ref. 9710). Đây là loài cá mó có kích thước lớn nhất và cảnh giác nhất. Các đánh giá cho thấy tính dễ bị tổn thương của loài này trước tình trạng đánh bắt quá mức (Ref. 9710). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are found in lagoons while adults inhabit clear outer lagoon and seaward reefs up to depths of at least 30 m (Ref. 9710). They ‘sleep’ in caves and often in shipwrecks at night (Ref. 48636). They are usually in small groups feeding on benthic algae, live corals (Ref. 9710) and shellfishes (Ref. 58784). They sometimes ram their head against corals to facilitate feeding (Ref. 9710). The largest and wariest of the parrotfishes. Assessments showed their vulnerability to overfishing (Ref. 9710). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá con sống ở các đầm phá; cá trưởng thành sống ở vùng đầm phá ngoài trong suốt và các rạn san hô hướng biển với độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Ngủ trong các hang động và thường ở các xác tàu đắm vào ban đêm (Ref. 48636). Thường sống theo nhóm nhỏ và ăn tảo đáy, san hô sống (Ref. 9710) cùng động vật có vỏ (Ref. 58784). Có thể húc đầu vào san hô để hỗ trợ việc kiếm ăn. Là loài cá mó có kích thước lớn nhất và cảnh giác nhất (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur inshore (Ref. 75154). Juveniles found in lagoons; adults in clear outer lagoon and seaward reefs up to depths of at least 30 m (Ref. 9710). Sleeps in caves and often in shipwrecks at night (Ref. 48636). Usually in small groups and feeds on benthic algae, live corals (Ref. 9710) and shellfishes (Ref. 58784). May ram its head against corals to facilitate feeding. The largest and wariest of the parrotfishes (Ref. 9710).
Đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Xem thêm Ref. 103751.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Also Ref. 103751.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
