22,5 cm; kích thước lớn nhất 90,0 cm TL (Bianchi, G., 1985).
Size
22.5 cm; maximum length 90.0 cm TL (Bianchi, G., 1985).
Mô tả hình thái
D IX. 10; A III. 9. Số đốt sống 29. Số vảy đường bên 26-28. Số hàng vảy phía trên đường bên 17, số hàng vảy phía dưới đường bên 43. Tổng số lược mang 20-24. Cá thể chưa trưởng thành, cơ thể màu trắng đục với nhiều chấm nhỏ màu xanh nhạt; khi trưởng thành (con đực có màu sắc sặc sỡ), cơ thể màu xanh dương có điểm vân hoa màu đỏ thẫm, gốc vây lưng, vây đuôi, vây hậu môn màu đỏ tím.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 1-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc cùng đàn với các loài cá khác; kiếm ăn trong vùng rạn, thảm rong cỏ biển; Khi trưởng thành thường ghép đôi và phân chia lãnh thổ sống (con đực bảo vệ lãnh thổ); Thức ăn chủ yếu là thực vật thủy sinh như rong, tảo đa bào, động vật đáy cỡ nhỏ (Bruce, R.W. and J.E. Randall, 1984).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, lồng bẫy.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Bicolour parrotfish
English name (FishBase)
Bicolour parrotfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm SL
Max length
50.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
2,415 g
Max weight
2,415 g
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá ăn cỏ tầng đáy chuyên gặm tảo (Ref. 3488). Thường bị đánh bắt bằng lưới và các ngư cụ thủ công khác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthic grazer of algae (Ref. 3488). Caught with nets and other types of artisanal gear.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài ăn thực vật (Ref. 43650).