Quay lại danh sách
#216Tập 6

Cá mó vẹt Thái Bình Dương

Hipposcarus longiceps Valenciennes, 1840

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt vẹt Thái Bình Dương, Cá Mó rạn vẹt Thái Bình Dương
Common Name (EN)
Pacific longnose parrotfish
Kích thước
30,0 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
30.0 cm; maximum length 60.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số vảy đường bên 22-25. Màu sắc cơ thể thay đổi tùy theo từng giai đoạn phát triển. Cá thể chưa trưởng thành, cơ thể màu nâu sáng và 1 kẻ sọc màu vàng cam chạy từ hốc mắt xuống cuống đuôi; giai đoạn tiền trưởng thành, cơ thể màu nâu sáng, đuôi màu vàng; khi trưởng thành, cơ thể chuyển màu xanh dương.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-40m; Thường bơi thành đàn lớn; Khi trưởng thành thường đi theo cặp tạo thành những nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, rong (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc một số nghề thủ công như câu tay, bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pacific longnose parrotfish
English name (FishBase)
Pacific longnose parrotfish
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.01
Trophic level
2.01
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các đầm phá nước đục phổ biến hơn so với các khu vực sườn ngoài rạn san hô. Chúng thường được quan sát thấy tập hợp thành đàn, trong đó cá cái thường đi theo các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu của loài là các loại tảo đáy. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận dựa trên tài liệu tham khảo số 128797; cá trưởng thành kích thước lớn có thể xuất hiện ở độ sâu ít nhất là 40 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits turbid lagoons more than outer reef areas. Usually seen in aggregations; females usually in small groups (Ref. 48636). Feeds on benthic algae (Ref. 89972). Minimum depth reported taken from Ref. 128797. Large adults may occur to depths of at least 40 m.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ và có mối liên hệ sinh thái với các thảm cỏ biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Associated with seagrass (Ref. 118046).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.