Quay lại danh sách
#217Tập 6

Cá mó cờ

Calotomus spinidens Quoy & Gaimard, 1824

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt cờ, Cá Mó rạn cờ
Common Name (EN)
Spinytooth parrotfish
Kích thước
10,5 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
10.5 cm; maximum length 30.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 9. Số đốt sống 25. Số vảy đường bên 25-27 (đường bên bị gián đoạn, thường là 19+7 đôi khi 19+6). Số hàng vảy phía trên đường bên 15, số hàng vảy phía dưới đường bên 45. Tổng số lược mang 8-11. Cơ thể màu nâu xanh với đốm màu nâu, bụng màu trắng bóng hoặc vàng nhạt. Vây có nhiều đốm nhỏ màu trắng xen lẫn đốm vàng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 1-25m; Thường bơi theo đàn; Kiếm ăn và ẩn nấp trong các rạn san hô, thảm cỏ biển, nơi môi trường có màu sắc đồng nhất với màu cơ thể; Thức ăn chủ yếu là thực vật thủy sinh như rong, tảo đa bào (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh và làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy hoặc câu tay.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spinytooth parrotfish
English name (FishBase)
Spinytooth parrotfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 72 m
Depth range
1 - 72 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này được tìm thấy tại các vịnh ven bờ và đầm phá sâu (Ref. 48636). Chúng sinh sống trong các thảm cỏ biển hoặc các thảm tảo dày đặc. Với khả năng ngụy trang tốt, chúng thường dễ bị bỏ qua (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu là cỏ biển, tảo hoặc các loài thực vật biểu sinh bám trên đó. Loài này thường được đánh bắt bằng lưới và các loại ngư cụ thủ công khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal bays and deep lagoons (Ref. 48636). Inhabits seagrass beds or dense beds of algae. Well-camouflaged and easily overlooked (Ref. 48636). Feeds on these or the associated epiphytes. Caught nets and other types of artisanal gear.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Sinh sống trong các thảm cỏ biển hoặc các thảm tảo dày đặc (Ref. 525). Chúng hiện diện tại các thảm cỏ biển trong suốt mọi giai đoạn của vòng đời (Ref. 41878). Thức ăn chủ yếu là cỏ biển, tảo hoặc các loài thực vật biểu sinh liên quan. Loài này bị đánh bắt bằng lưới và các loại ngư cụ thủ công khác (Ref. 525).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits seagrass beds or dense beds of algae (Ref. 525). Present in seagrass beds at all life stages (Ref. 41878). Feeds on these or the associated epiphytes. Caught nets and other types of artisanal gear (Ref. 525).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hoạt động sinh sản tại Aldabra diễn ra phía trên các bãi cỏ biển khi thủy triều xuống; hiện tượng lưỡng tính kiểu tiền cái (protogynous hermaphroditism) với sự hiện diện của cả cá đực sơ cấp và cá đực thứ cấp trong quần thể tại rạn san hô vòng cũng đã được ghi nhận (Ref. 1875).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawning at Aldabra occurs above grassflats on falling tides; protogynous hermaphroditism with both primary & secondary males occurring in the atoll's population has also been reported (Ref. 1875).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.