Quay lại danh sách
#218Tập 6

Cá bống trắng

Valenciennea sexguttata Valenciennes, 1837

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống biển trắng, Cá Bống cát trắng
Common Name (EN)
Sixspot goby
Kích thước
10,5 cm; kích thước lớn nhất được phát hiện 15,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
10.5 cm; maximum recorded length 15.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D VII. 12; A I. 11-13. Số đốt sống 26. Cơ thể màu xám nhạt với các sọc màu hồng chạy dọc phía dưới cơ thể. Má có ít nhất 6 đốm xanh ánh bạc; giữa gáy không có vây; giữa mép vây lưng thứ nhất có đốm đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các vùng đáy cát và các hang nhỏ trên nền đáy rạn san hô chết ven biển, ở độ sâu 1-10m; Cá thể chưa trưởng thành thường đi đơn lẻ, phân bố rải rác trên nền đáy cát; Khi trưởng thành thường phát hiện đi theo cặp; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, giun nhiều tơ, đôi khi ăn cả động vật không xương sống cỡ nhỏ (Whiteman, E.A. and I.M. Côté, 2004).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sixspot goby
English name (FishBase)
Sixspot goby
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 25 m
Depth range
3 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các khu vực đáy bùn hoặc cát trong các đầm phá và vịnh. Loài này thường sống thành từng đôi trong hang dưới các hốc đá. Chúng thường được quan sát thấy tập trung thành nhóm trên diện tích rộng tại các vụng san hô thuộc các đảo san hô vòng. Đây là loài đơn phối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits silty or sandy areas of lagoons and bays (Ref. 9710, 48637). Usually in pairs and lives in a burrow under rocks. Commonly seen in aggregations over large areas in lagoons of atolls. Monogamous (Ref. 52884).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực đáy bùn hoặc cát trong các đầm phá và vịnh. Chúng thường sống thành từng đôi trong hang dưới các hốc đá và thường tập trung thành nhóm trên diện tích rộng tại các vụng san hô của đảo san hô vòng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits silty or sandy areas of lagoons and bays (Ref. 9710). Usually in pairs and lives in a burrow under rocks. Commonly seen in aggregations over large areas in lagoons of atolls.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hình thức giao phối đơn phối được ghi nhận dưới cả hai dạng: đơn phối bắt buộc và đơn phối xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.