Cá bống chấm hoa
Istigobius ornatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Một loài phổ biến sinh sống trong các rừng ngập mặn và các khu vực đáy bùn, bãi đá; đôi khi được tìm thấy tại các vùng rạn san hô vụn. Thường quan sát thấy các cá thể sống đơn độc; nhiều cá thể có thể phân bố rải rác trong một khu vực nhỏ (Ref. 420). Phân bố chủ yếu ở vùng hạ lưu cửa sông, thường là trong rừng ngập mặn. Đây là loài thuộc chi này có khả năng phân bố sâu nhất vào đất liền. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 12693).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species that inhabits mangroves and silty, rocky areas; occasionally found in rubble reef areas. Only single individuals were observed; many individuals found scattered over a small area (Ref. 420). Found primarily in lower estuaries, usually in mangroves. This is the species of the genus that is found farthest inland. Feeds on small invertebrates (Ref. 12693).
Loài phổ biến cư trú tại các rừng ngập mặn và vùng đáy bùn (Ref. 9773), bãi đá; đôi khi xuất hiện tại các khu vực rạn san hô vụn. Các cá thể thường được quan sát thấy đơn độc, hoặc nhiều cá thể phân bố rải rác trong một phạm vi hẹp (Ref. 420). Chúng phân bố chủ yếu ở vùng hạ lưu cửa sông, đặc biệt là trong các rừng ngập mặn. Đây là loài có phạm vi phân bố sâu nhất vào nội địa trong chi. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 12693), tôm bùn và động vật thân mềm. Loài này có tính bảo vệ lãnh thổ rất cao (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species that inhabits mangroves and silty (Also Ref. 9773), rocky areas; occasionally found in rubble reef areas. Only single individuals were observed; many individuals found scattered over a small area (Ref. 420). Found primarily in lower estuaries, usually in mangroves. This is the species of the genus that is found farthest inland. Feeds on small invertebrates (Ref. 12693). Feeds on mud prawns and mollusks. Aggresively territorial (Ref. 9773).
Gai sinh dục ở cá đực có sắc tố thay đổi từ nhạt đến đậm và kết thúc ở bên cạnh gai vây hậu môn. Gai sinh dục ở cá cái có sắc tố nhạt, dạng hình cụt và kết thúc trước gai vây hậu môn một khoảng rõ rệt (Ref. 420). Đây là loài đẻ trứng tầng đáy (Ref. 32023).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Genital papilla, of male varying from lightly to heavily pigmented and terminating to side of anal spine. Female genital papilla lightly pigmented and truncate, terminating well before anal spine (Ref. 420). Benthic spawner (Ref. 32023).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
