Quay lại danh sách
#219Tập 6

Cá bống chấm hoa

Istigobius ornatus Rüppell, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bong
Common Name (EN)
Ornate goby
Kích thước
7,5 cm; kích thước lớn nhất phát hiện 15,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.5 cm; maximum length phát hiện 15.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D VII. 10-12; A I. 9-11. Số vảy đường bên 29-32. Số đốt sống 26. Cơ thể màu xám nhạt, nắp mang có 5 điểm nhỏ màu xanh xen kẽ với những đốm màu nâu đỏ, vây ngực có các đốm trắng xếp thành 5 hàng dọc. Đầu tia cứng vây lưng có màu vàng sáng. Miệng có thể kéo dài ra, môi dày. Ở cá thể cái vây ngực và vây hậu môn có màu nhạt hơn so với con đực.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, rừng ngập mặn cửa sông, ở độ sâu 2-5m; Thường đi đơn lẻ, phân bố rải rác trên nền đáy; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống cỡ nhỏ, giun nhiều tơ (Rainboth, W.J., 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ornate goby
English name (FishBase)
Ornate goby
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Một loài phổ biến sinh sống trong các rừng ngập mặn và các khu vực đáy bùn, bãi đá; đôi khi được tìm thấy tại các vùng rạn san hô vụn. Thường quan sát thấy các cá thể sống đơn độc; nhiều cá thể có thể phân bố rải rác trong một khu vực nhỏ (Ref. 420). Phân bố chủ yếu ở vùng hạ lưu cửa sông, thường là trong rừng ngập mặn. Đây là loài thuộc chi này có khả năng phân bố sâu nhất vào đất liền. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species that inhabits mangroves and silty, rocky areas; occasionally found in rubble reef areas. Only single individuals were observed; many individuals found scattered over a small area (Ref. 420). Found primarily in lower estuaries, usually in mangroves. This is the species of the genus that is found farthest inland. Feeds on small invertebrates (Ref. 12693).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài phổ biến cư trú tại các rừng ngập mặn và vùng đáy bùn (Ref. 9773), bãi đá; đôi khi xuất hiện tại các khu vực rạn san hô vụn. Các cá thể thường được quan sát thấy đơn độc, hoặc nhiều cá thể phân bố rải rác trong một phạm vi hẹp (Ref. 420). Chúng phân bố chủ yếu ở vùng hạ lưu cửa sông, đặc biệt là trong các rừng ngập mặn. Đây là loài có phạm vi phân bố sâu nhất vào nội địa trong chi. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 12693), tôm bùn và động vật thân mềm. Loài này có tính bảo vệ lãnh thổ rất cao (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species that inhabits mangroves and silty (Also Ref. 9773), rocky areas; occasionally found in rubble reef areas. Only single individuals were observed; many individuals found scattered over a small area (Ref. 420). Found primarily in lower estuaries, usually in mangroves. This is the species of the genus that is found farthest inland. Feeds on small invertebrates (Ref. 12693). Feeds on mud prawns and mollusks. Aggresively territorial (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Gai sinh dục ở cá đực có sắc tố thay đổi từ nhạt đến đậm và kết thúc ở bên cạnh gai vây hậu môn. Gai sinh dục ở cá cái có sắc tố nhạt, dạng hình cụt và kết thúc trước gai vây hậu môn một khoảng rõ rệt (Ref. 420). Đây là loài đẻ trứng tầng đáy (Ref. 32023).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Genital papilla, of male varying from lightly to heavily pigmented and terminating to side of anal spine. Female genital papilla lightly pigmented and truncate, terminating well before anal spine (Ref. 420). Benthic spawner (Ref. 32023).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.