Quay lại danh sách
#221Tập 6

Cá bống đốm

Istigobius decoratus Herre, 1927

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống biển đốm, Cá Bống cát đốm
Common Name (EN)
Decorated goby
Kích thước
9,5 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Hoese, D.F., 1986).
Size
9.5 cm; maximum length 18.0 cm TL (Hoese, D.F., 1986).

Mô tả hình thái

D VII. 10-11; A I. 9-11. Số đốt sống 26. Màu sắc đặc trưng là màu nâu sáng phía lưng, phía bụng màu trắng, trên có các đốm nâu và các đường nét đứt màu đen và hơi vàng chạy dọc theo hai bên của cơ thể. Rất ít hoặc không có đốm đen trên gáy. Phần bụng có 1 dải được tạo bởi từng cặp đốm màu đen liền nhau.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các đới cát trong vùng rạn hoặc vùng đáy cát nơi tiếp giáp với rạn san hô khu vực cửa sông ven biển, ở độ sâu 2-25m; Thường đi đơn lẻ rải rác trên nền đáy; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống cỡ nhỏ, giun nhiều tơ... (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Decorated goby
English name (FishBase)
Decorated goby
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một loài phổ biến, sinh sống tại các khu vực cát san hô ở đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển (Ref. 9710, 48637). Sống đơn độc. Độ sâu tối thiểu theo tài liệu Ref. 58018.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species that inhabits areas of coralline sand of clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710, 48637). Found singly. Minimum depth from Ref. 58018.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường gặp trên nền cát san hô tại các khu vực nước trong.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common on coralline sand in areas of clear water.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Nhú sinh dục của cá đực đôi khi có sắc tố sẫm và vươn tới bên gai hậu môn. Nhú sinh dục của cá cái có dạng cụt, kết thúc ở vị trí cách xa gốc vây hậu môn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Genital papilla of male sometimes darkly pigmented and reaching to side of anal spine. Female genital papilla truncate, ending well before origin of anal fin.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.