Quay lại danh sách
#223Tập 6

Cá dơi

Platax pinnatus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim dơi, Cá Tai tượng biển
Common Name (EN)
Dusky batfish
Kích thước
15,5 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
15.5 cm; maximum length 45.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D V-VI. 34-37; A III. 24-28. Số vảy đường bên 44-52. Số lược mang dưới 11-11, số lược mang trên 9-9, tổng số lược mang 20-20. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể màu nâu sẫm với vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi dài màu vàng. Cá thể trưởng thành (trên 35cm) có màu nâu bạc, vây lưng và vây hậu môn ngắn. Cơ thể hình cầu, mõm nhô ra. Răng nhỏ và nhọn hình răng cưa.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rong cỏ biển, rừng ngập mặn, ở độ sâu 5-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường phát hiện trong vùng rạn nông ven bờ. Khi trưởng thành bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ (đôi khi tụ thành đàn với số lượng cá thể rất lớn) ở vùng sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động thực vật phù du, động vật không xương sống đáy (Anderson, C. and A. Hafiz, 1987).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Vịnh Nha Trang, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị làm thực phẩm thấp; có giá trị nuôi làm cảnh. Khai thác bằng lưới rê đáy, lưới giã cào, câu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dusky batfish
English name (FishBase)
Dusky batfish
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
15 - 30 m
Depth range
15 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sống đơn độc, phân bố dưới các hốc nhô ra của sườn ngoài rạn san hô dốc ở độ sâu ít nhất tới 20 m. Cá con thường xuất hiện ở các khu vực rừng ngập mặn và rạn san hô kín phía trong, nơi chúng tìm nơi trú ẩn trong các hang động hoặc dưới các gờ đá. Thức ăn bao gồm tảo cũng như sứa và động vật phù du gelatin khác. Đôi khi, cá trưởng thành được quan sát thấy di chuyển theo đàn lớn trên nền đáy trống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are generally solitary and found under overhangs of steep outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Juveniles are encountered in mangroves and inner sheltered reefs where they seek shelter in caves or under ledges. Feeds on algae as well as jellyfish and other gelatinous zooplankton (Ref. 6113). Sometimes adults are seen in large schools travelling over open substrate (Ref. 48637).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành thường sống đơn độc, phân bố dưới các hốc nhô ra của sườn ngoài rạn san hô dốc ở độ sâu ít nhất tới 20 m. Cá con thường xuất hiện ở các khu vực rừng ngập mặn và rạn san hô kín phía trong, nơi chúng tìm nơi trú ẩn trong các hang động hoặc dưới các gờ đá. Thức ăn bao gồm tảo cũng như sứa và động vật phù du gelatin khác. Ngoài ra, cá con còn sinh sống ở vùng bờ biển triều và các rạn san hô khép kín. Cá cận trưởng thành hợp thành các đàn nhỏ quanh các rạn san hô hoặc vùng đầm phá nông.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are generally solitary and found under overhangs of steep outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Juveniles are encountered in mangroves and inner sheltered reefs where they seek shelter in caves or under ledges. Feeds on algae as well as jellyfish and other gelatinous zooplankton (Ref. 6113). Also Ref. 58652. Juveniles inhabit the tidal shoreline and in confined reefs. Subadults form small schools, around coral reefs or shallow lagoons (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.