20,5 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).
Size
20.5 cm; maximum length 60.0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).
Mô tả hình thái
D V. 34-39; A III. 25-29. Số vảy đường bên 44-52. Số lược mang dưới 10-10, số lược mang trên 9-9, tổng số lược mang 19-19. Thân hình cầu, chiều cao thân gấp hơn 2 lần chiều dài đầu. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể màu đỏ nâu. Cá thể trưởng thành (trên 20cm) có thân màu bạc hoặc màu vàng sẫm với các đốm đen không đều. Đầu có 1 sọc tối màu thẳng đứng chạy ngang qua hốc mắt, sọc thứ 2 thẳng đứng chạy sau gốc vây ngực. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi màu vàng với đường viền màu đen. Vây ngực màu đen.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rong cỏ biển, cửa sông, ở độ sâu 5-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường phát hiện bơi theo đàn trong vùng nước nông ven biển; Khi trưởng thành thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ ở vùng nước sâu; Thức ăn chủ yếu là tảo, động vật không xương sống đáy, ấu trùng tôm cá (Bacchet, P., et al, 2006).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Giá trị làm thực phẩm thấp; có giá trị nuôi làm cảnh. Khai thác bằng lưới rê đáy, lưới giã cào.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Orbicular batfish
English name (FishBase)
Orbicular batfish
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống từ các vùng nước ven bờ nông, kín gió đến các môi trường sống sâu hơn, có nền đáy bùn. Chúng thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm. Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, đôi khi kết đàn lớn ở một số khu vực. Cá con thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ trong các rừng ngập mặn và các đầm phá kín; trong khi đó, cá trưởng thành di chuyển ra các vùng nước thoáng trên nền đáy cát của các đầm phá sâu, các kênh rạch và sườn rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu ít nhất 30 m. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, động vật không xương sống và các loài cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Live in shallow protected coastal waters to deep, somewhat silty habitats. Often with deep shipwrecks (Ref. 48637). Adults are found singly or in small groups and occasionally in large schools in some areas. Juveniles occur singly or in small groups among mangroves and inner sheltered lagoons while adults move out to open waters over sandy areas of deep lagoons, channels, and seaward reefs to a depth of at least 30 m. Feed on algae, invertebrates and small fishes (Ref. 89972).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Thức ăn bao gồm động vật không xương sống tầng đáy và vi tảo. Loài này phân bố tại các rạn san hô, các rạn đá và trong các vịnh. Cá con sinh sống ở vùng bãi triều và các vũng nước trên rạn san hô. Cá gần trưởng thành thường tập hợp thành các đàn nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on benthic invertebrates and microalgae (Ref. 11889). In coral reefs (Ref. 9137). Dwells in coral and rocky reefs, and in bays. Juveniles inhabit tidal shoreline and reef pools. Subadults form small shoals (Ref. 9773).