Cá tai tượng vây dài
Platax teira

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết đàn khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 20 m trở lên. Loài này có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về giá trị thực phẩm (Ref. 12484) và không phải là đối tượng cá thể thao quan trọng (Ref. 12484).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more. Edible but not esteemed (Ref. 12484). Not an important game fish (Ref. 12484).
Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết đàn khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 20 m trở lên (Ref. 1602). Đây là loài ăn thịt tích cực (Ref. 42247). Cá non thường được quan sát thấy lơ lửng dưới các tập đoàn san hô hoặc trong bóng râm của các cọc neo thuyền (Ref. 54301). Ngoài ra, loài này còn kết đàn gần mặt nước phía trên các rạn san hô chìm hoặc các cột đá ngầm (Ref. 129713).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more (Ref. 1602). Active carnivore (Ref. 42247). Young fish are usually seen hovering under coral heads or in the shadows of boat moorings (Ref. 54301). Also Ref. 58652, 93199. Forms schools near the surface above sunkeen reefs or pinnacles (Ref. 129713).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
