Quay lại danh sách
#225Tập 6

Cá tai tượng vây dài

Platax teira Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhạn
Common Name (EN)
Longfin batfish
Kích thước
14,5 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Randall, J.E., 1995).
Size
14.5 cm; maximum length 70.0 cm TL (Randall, J.E., 1995).

Mô tả hình thái

D V-VI. 28-37; A III. 22-28. Số vảy đường bên 48-53. Số lược mang dưới 11-11, số lược mang trên 9-9, tổng số lược mang 20-20. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể có các sọc trắng đen xen kẽ, vây lưng, vây ngực, vây hậu môn màu đen, vây đuôi màu vàng, mép có chỉ màu đen. Cá thể trưởng thành các sọc đen nhạt dần, vây lưng, vây hậu môn chuyển màu trắng đục, vây ngực màu vàng; cơ thể hình cầu, mình mỏng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rong cỏ biển, rừng ngập mặn, ở độ sâu 3-25m; Cá thể chưa trưởng thành thường phát hiện bơi theo đàn lớn trong rạn nông ven bờ; Khi trưởng thành thường phát hiện bơi đơn lẻ trong vùng sườn dốc và chân rạn, ở độ sâu đến 20m; Thức ăn chủ yếu là động thực vật phù du, động vật không xương sống đáy (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị làm thực phẩm thấp; có giá trị nuôi làm cảnh. Khai thác bằng lưới rê đáy, lưới giã cào, câu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longfin batfish
English name (FishBase)
Longfin batfish
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 25 m
Depth range
3 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết đàn khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 20 m trở lên. Loài này có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về giá trị thực phẩm (Ref. 12484) và không phải là đối tượng cá thể thao quan trọng (Ref. 12484).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more. Edible but not esteemed (Ref. 12484). Not an important game fish (Ref. 12484).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết đàn khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 20 m trở lên (Ref. 1602). Đây là loài ăn thịt tích cực (Ref. 42247). Cá non thường được quan sát thấy lơ lửng dưới các tập đoàn san hô hoặc trong bóng râm của các cọc neo thuyền (Ref. 54301). Ngoài ra, loài này còn kết đàn gần mặt nước phía trên các rạn san hô chìm hoặc các cột đá ngầm (Ref. 129713).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more (Ref. 1602). Active carnivore (Ref. 42247). Young fish are usually seen hovering under coral heads or in the shadows of boat moorings (Ref. 54301). Also Ref. 58652, 93199. Forms schools near the surface above sunkeen reefs or pinnacles (Ref. 129713).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.