Quay lại danh sách
#226Tập 6

Cá dìa hoa

Siganus spinus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nâu hoa, Cá Dìa biển hoa, Cá Thỏ biển hoa
Common Name (EN)
Little spinefoot
Kích thước
16,0 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
16.0 cm; maximum length 30.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XIII. 10; A VII. 9. Số hàng vảy phía trên đường bên 14-18. Số lược mang dưới 17-20, số lược mang trên 4-5, tổng số lược mang 21-25. Số đốt sống trước hậu môn 10-10, tổng số đốt sống 13. Cơ thể có nền màu trắng với những hoa văn màu nâu. Là loài có thể thay đổi màu sắc (để ngụy trang khi gặp kẻ thù) từ màu trắng nhạt, nâu đến màu xám đen. Các tia cứng mập mạp và có độc tố.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ và rừng ngập mặn ven biển, ở độ sâu 1-50m; Con non thường bơi thành đàn lớn; Khi trưởng thành bơi theo nhóm (thường ít hơn 10 cá thể); Là loài sống rộng muối; Kiếm ăn trên các vùng rạn san hô chết, rạn đá ngầm; Bắt mồi vào ban ngày; Thức ăn chính là tảo đáy (tảo sợi); Tụ đàn trong thời kỳ sinh sản, đẻ trên môi trường nền cát gần mép rạn san hô (Bryan, P., 1975).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Little spinefoot
English name (FishBase)
Little spinefoot
Chiều dài tối đa
28.0 cm TL
Max length
28.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 50 m
Depth range
1 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các vùng rạn san hô nông. Loài này cũng được tìm thấy ở các khu vực sông (Ref. 12792, 48637). Chúng thường xuất hiện theo các đàn nhỏ (thường dưới 10 cá thể). Cá con tập trung với số lượng lớn quanh các rạn san hô có tảo mọc ở phần gốc (Ref. 48637). Ban đầu, chúng ăn các loại tảo có cấu trúc mịn như tảo sợi, sau đó chuyển sang các loại tảo thô hơn khi kích thước cơ thể tăng dần. Cả cá trưởng thành và cá con đều hoạt động ăn mồi vào ban ngày (Ref. 4666). Cá bột thường được bán tươi, muối chua hoặc chế biến thành mắm cá (Ref. 9813). Các gai vây của chúng có thể gây ra những vết chích rất đau (Ref. 4690).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit shallow coral reef flats. Found in rivers (Ref. 12792, 48637). Occurs in small schools (usually less than 10 individuals). Juveniles gather in larger numbers in corals with algae-grown at their bases (Ref. 48637). Initially, they browse on fine textured, e.g. filamentous algae, switching to coarser algae with increasing size. Both adults and juveniles are diurnal feeders (Ref. 4666). Fry are marketed fresh, pickled in brine or made into fish paste (Ref. 9813). Can inflict painful stings (Ref. 4690).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Giai đoạn hậu ấu trùng và có thể cả giai đoạn ấu trùng sống ở tầng nổi, kết thành đàn dày đặc ở vùng biển khơi xa các rạn san hô; thức ăn chủ yếu được cho là sinh vật phù du. Vào mùa xuân, khi đạt kích thước chiều dài tổng (TL) trung bình khoảng 43 mm, chúng thực hiện các cuộc di cư hàng loạt có tính đồng bộ cao vào các vùng nước nông của rạn san hô. Những cá thể non này ăn các loại tảo có cấu trúc mịn (như tảo sợi). Khi lớn dần, chúng chuyển sang ăn các loại tảo sợi thô và tảo dạng phiến, đồng thời tránh các loại tảo lam. Hiệu suất đồng hóa tổng thể của loài này thấp, trung bình đạt 36% ở cá con và 16% ở cá trưởng thành. Đây là loài có kích thước nhỏ nhất trong họ Cá dìa (Siganidae); do tốc độ tăng trưởng khá thấp nên loài này được đánh giá là không phù hợp để nuôi trồng thủy sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Postlarval & presumably the larval as well, are pelagic, live in dense schools away from the reefs in open water; presumed to feed on plankton. At an average size of 43 mm TL in spring, they perform highly synchronized mass migration onto the shoal areas of coral reefs. These small juveniles feed on finer textured algae (e.g. filamentous). As they mature, they ingest the coarser filamentous & fleshy algae, avoiding the blue-greens. Gross assimilation efficiency low; mean of 36% in juveniles, 16% in adults. This species is the smallest siganid; growth rate considerably low; hence, deemed not suitable for aquaculture.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.