Cá dìa hoa
Siganus spinus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các vùng rạn san hô nông. Loài này cũng được tìm thấy ở các khu vực sông (Ref. 12792, 48637). Chúng thường xuất hiện theo các đàn nhỏ (thường dưới 10 cá thể). Cá con tập trung với số lượng lớn quanh các rạn san hô có tảo mọc ở phần gốc (Ref. 48637). Ban đầu, chúng ăn các loại tảo có cấu trúc mịn như tảo sợi, sau đó chuyển sang các loại tảo thô hơn khi kích thước cơ thể tăng dần. Cả cá trưởng thành và cá con đều hoạt động ăn mồi vào ban ngày (Ref. 4666). Cá bột thường được bán tươi, muối chua hoặc chế biến thành mắm cá (Ref. 9813). Các gai vây của chúng có thể gây ra những vết chích rất đau (Ref. 4690).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit shallow coral reef flats. Found in rivers (Ref. 12792, 48637). Occurs in small schools (usually less than 10 individuals). Juveniles gather in larger numbers in corals with algae-grown at their bases (Ref. 48637). Initially, they browse on fine textured, e.g. filamentous algae, switching to coarser algae with increasing size. Both adults and juveniles are diurnal feeders (Ref. 4666). Fry are marketed fresh, pickled in brine or made into fish paste (Ref. 9813). Can inflict painful stings (Ref. 4690).
Giai đoạn hậu ấu trùng và có thể cả giai đoạn ấu trùng sống ở tầng nổi, kết thành đàn dày đặc ở vùng biển khơi xa các rạn san hô; thức ăn chủ yếu được cho là sinh vật phù du. Vào mùa xuân, khi đạt kích thước chiều dài tổng (TL) trung bình khoảng 43 mm, chúng thực hiện các cuộc di cư hàng loạt có tính đồng bộ cao vào các vùng nước nông của rạn san hô. Những cá thể non này ăn các loại tảo có cấu trúc mịn (như tảo sợi). Khi lớn dần, chúng chuyển sang ăn các loại tảo sợi thô và tảo dạng phiến, đồng thời tránh các loại tảo lam. Hiệu suất đồng hóa tổng thể của loài này thấp, trung bình đạt 36% ở cá con và 16% ở cá trưởng thành. Đây là loài có kích thước nhỏ nhất trong họ Cá dìa (Siganidae); do tốc độ tăng trưởng khá thấp nên loài này được đánh giá là không phù hợp để nuôi trồng thủy sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Postlarval & presumably the larval as well, are pelagic, live in dense schools away from the reefs in open water; presumed to feed on plankton. At an average size of 43 mm TL in spring, they perform highly synchronized mass migration onto the shoal areas of coral reefs. These small juveniles feed on finer textured algae (e.g. filamentous). As they mature, they ingest the coarser filamentous & fleshy algae, avoiding the blue-greens. Gross assimilation efficiency low; mean of 36% in juveniles, 16% in adults. This species is the smallest siganid; growth rate considerably low; hence, deemed not suitable for aquaculture.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
