Cá dìa bạc
Siganus argenteus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các vùng ven biển, sườn trong của rạn san hô và các đầm phá. Chúng thường tập trung thành đàn lớn, bơi nhanh và hoạt động ở tầng nước cách xa nền đáy, đôi khi cả đàn cùng lặn xuống đáy để kiếm ăn. Cá con và cá trưởng thành thường hợp thành các đàn nhỏ (từ 2-100 cá thể) quanh các rạn san hô, đặc biệt là tại vùng sóng vỗ ở rìa rạn. Cá con sống gần mặt nước, tập trung thành các đàn dày đặc cách xa bờ vài km, sau đó di cư vào các bãi rạn bằng ngay trước khi biến thái. Thức ăn chủ yếu là tảo. Cá con và cá trưởng thành ít khi xuất hiện trên thị trường; tuy nhiên, giai đoạn tiền cá con (prejuveniles) tạo nên một nguồn lợi thủy sản ngắn hạn nhưng quan trọng khi chúng di cư vào bãi rạn, ví dụ như sản lượng khai thác kết hợp (với loài Siganus spinus) đạt 16 tấn trong một mùa tại Guam. Giai đoạn tiền cá con thường được tiêu thụ ở dạng tươi, muối chua hoặc làm mắm. Loài này được sử dụng làm thực phẩm mặc dù đôi khi có ghi nhận về độc tính. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal and inner reef slopes and lagoons. Usually occurs in large schools that swim fast and well above the substrate, occasionally all diving down to the bottom to feed (Ref. 48637). Juveniles and adults occur in small schools (2-100) around coral reefs, typically in surge zone at reef edge. Juveniles live near the surface in dense aggregations up to several km offshore, migrating to reef flats just prior to metamorphosis. Feeds on algae (Ref. 30573). Juveniles and adults not frequently found in markets; but prejuveniles form a brief but important fishery when migrating on to the reef flat, e.g. combined catch (with <i>Siganus spinus</i> of 16 tonnes in one season in Guam. Prejuveniles eaten fresh, pickled in brine or made into fish paste (Ref. 9813). Consumed as food although it is known to be occasionally poisonous (Ref. 4537). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).
Loài này thường gắn liền với các thảm cỏ biển. Chúng thường được quan sát thấy đang kiếm ăn ở tầng đáy tại vùng sóng vỗ ở rìa rạn san hô. Khi bị đe dọa, chúng thường phản ứng bằng cách bơi ra xa ở tầng nước giữa thay vì tìm cách ẩn nấp gần đáy như các loài khác trong họ Siganidae.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Associated with seagrass (Ref. 118046). Usually seen feeding from the bottom in the surge zone at the reef's edge. When disturbed, they often respond by swimming away in midwater, not by attempting to hide near the bottom like other siganids (Ref. 1419). Also Ref. 58534.
Sinh sản theo đàn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawn in group (Ref. 240).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
