Quay lại danh sách
#229Tập 6

Cá dìa bạc

Siganus argenteus Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dìa
Common Name (EN)
Streamlined spinefoot
Kích thước
20,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Woodland, D., 1997).
Size
20.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Woodland, D., 1997).

Mô tả hình thái

D XIII. 10; A VII. 9. Số lược mang dưới 17-21, số lược mang trên 4-6, tổng số lược mang 21-27. Số đốt sống trước hậu môn 10-10, tổng số đốt sống 13. Cơ thể màu xanh lục, đậm phía lưng và nhạt dần xuống phía bụng. Khi gặp kẻ thù trên thân xuất hiện các đốm nâu và các mảng sáng tối rõ ràng, vây có các đốm nâu. Loài này có hình thái ngoài giống loài S. canaliculatus và S. fuscescens, đặc biệt là cá thể chưa trưởng thành, nhưng điểm khác biệt là chẽ vây đuôi chẻ sâu hơn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-40m; Thường bơi thành đàn lớn, vận động nhiều; Kiếm ăn trong cột nước (thường cách đáy ít nhất là 1m) trên các vùng đáy cát, rong cỏ biển nơi tiếp giáp với các vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là ấu trùng tôm cá, động vật chân bụng, tảo đáy (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Ba Mùn, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm mặc dù nó được biết đến là loài đôi khi có độc.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Streamlined spinefoot
English name (FishBase)
Streamlined spinefoot
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các vùng ven biển, sườn trong của rạn san hô và các đầm phá. Chúng thường tập trung thành đàn lớn, bơi nhanh và hoạt động ở tầng nước cách xa nền đáy, đôi khi cả đàn cùng lặn xuống đáy để kiếm ăn. Cá con và cá trưởng thành thường hợp thành các đàn nhỏ (từ 2-100 cá thể) quanh các rạn san hô, đặc biệt là tại vùng sóng vỗ ở rìa rạn. Cá con sống gần mặt nước, tập trung thành các đàn dày đặc cách xa bờ vài km, sau đó di cư vào các bãi rạn bằng ngay trước khi biến thái. Thức ăn chủ yếu là tảo. Cá con và cá trưởng thành ít khi xuất hiện trên thị trường; tuy nhiên, giai đoạn tiền cá con (prejuveniles) tạo nên một nguồn lợi thủy sản ngắn hạn nhưng quan trọng khi chúng di cư vào bãi rạn, ví dụ như sản lượng khai thác kết hợp (với loài Siganus spinus) đạt 16 tấn trong một mùa tại Guam. Giai đoạn tiền cá con thường được tiêu thụ ở dạng tươi, muối chua hoặc làm mắm. Loài này được sử dụng làm thực phẩm mặc dù đôi khi có ghi nhận về độc tính. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal and inner reef slopes and lagoons. Usually occurs in large schools that swim fast and well above the substrate, occasionally all diving down to the bottom to feed (Ref. 48637). Juveniles and adults occur in small schools (2-100) around coral reefs, typically in surge zone at reef edge. Juveniles live near the surface in dense aggregations up to several km offshore, migrating to reef flats just prior to metamorphosis. Feeds on algae (Ref. 30573). Juveniles and adults not frequently found in markets; but prejuveniles form a brief but important fishery when migrating on to the reef flat, e.g. combined catch (with <i>Siganus spinus</i> of 16 tonnes in one season in Guam. Prejuveniles eaten fresh, pickled in brine or made into fish paste (Ref. 9813). Consumed as food although it is known to be occasionally poisonous (Ref. 4537). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này thường gắn liền với các thảm cỏ biển. Chúng thường được quan sát thấy đang kiếm ăn ở tầng đáy tại vùng sóng vỗ ở rìa rạn san hô. Khi bị đe dọa, chúng thường phản ứng bằng cách bơi ra xa ở tầng nước giữa thay vì tìm cách ẩn nấp gần đáy như các loài khác trong họ Siganidae.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Associated with seagrass (Ref. 118046). Usually seen feeding from the bottom in the surge zone at the reef's edge. When disturbed, they often respond by swimming away in midwater, not by attempting to hide near the bottom like other siganids (Ref. 1419). Also Ref. 58534.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Sinh sản theo đàn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawn in group (Ref. 240).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.