Cá dìa đá
Siganus corallinus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá. Cá con thường sống thành đàn nhỏ tại các thảm cỏ biển nông và rạn san hô; thường bắt gặp ẩn nấp giữa các tập đoàn san hô Acropora. Cá trưởng thành thường sống theo cặp trên các rạn san hô nông và thức ăn chủ yếu là tảo đáy. Đây là loài cá thực phẩm, tuy nhiên đôi khi có thể gây ngộ độc (Ref. 4537, 48637).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coral-rich areas of lagoons. Juveniles found in small schools in shallow seagrass beds and reefs; often found among <i>Acropora</i> corals. Adults usually in pairs on shallow coral reefs and feed on benthic algae. A food fish that is occasionally poisonous (Ref. 4537, 48637).
Cá con giai đoạn sớm (chiều dài chuẩn SL lên đến 25 mm) sống thành đàn khoảng 20 cá thể, thường ở các thảm cỏ biển, ăn các sinh vật bám (aufwuchs) trên lá cỏ; khi đạt kích thước 50 mm SL, chúng sống thành đàn giữa các rạn san hô phân nhánh ở độ sâu khoảng 2 m, ăn các loại tảo đáy mịn (thường hợp đàn kiếm ăn hỗn hợp với các loài thuộc họ Siganidae và Scaridae); khi đạt khoảng 60 mm SL, cá bắt đầu hình thành tập tính sống theo cặp, có đặc tính di cư và có thể gia nhập các đàn lớn để di chuyển đến các khu vực ngập triều kiếm ăn; khi đạt kích thước 15 cm SL, các cặp cá trở nên định cư, sinh sống giữa các rạn san hô ở vùng nước sâu hơn (khoảng 6 m) như trong các đầm phá và các bờ dốc đứng (drop-offs) ở rìa rạn, với thức ăn là các loại tảo đáy thô hơn. Cấu tạo mõm hơi hình ống giúp cá dễ dàng kiếm ăn trong các khe hở (Ref. 1419). Xem thêm Ref. 58534.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Smallest juveniles (up to 25 mm SL) live in schools of about 20, often in seagrass beds, feeding on 'aufwuchs' on fronds; at 50 mm SL they live in schools among branching corals in waters about 2 m deep, grazing on finer benthic algae (often form mixed feeding schools with siganids & scarids); at about 60 mm SL, pair bonds begin to form which are partly nomadic & may join large schools which migrate to feed in areas flooded by the tide; by 15 cm SL, pairs are sedentary, living among corals in deeper waters (about 6 m) such as lagoons & drop-off faces at edges of reefs, with coarser benthic algae as their diet. Feeding in crevices facilitated by slightly tubular snout (Ref. 1419). Also Ref. 58534.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
