Quay lại danh sách
#230Tập 6

Cá dìa đá

Siganus corallinus Valenciennes, 1835

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cà Dìa đá
Common Name (EN)
Blue-spotted spinefoot
Kích thước
20,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
20.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 10; A VII. 9. Số lược mang dưới 18-22, số lược mang trên 4-5, tổng số lược mang 22-27. Số đốt sống trước hậu môn 10-10, tổng số đốt sống 13. Đầu và thân màu vàng cam, trên có các vân (ở cá thể chưa trưởng thành) hoặc chấm (ở cá thể trưởng thành) màu xanh nhạt, sau nắp mang có bớt màu nâu đen. Vây lưng, vây hậu môn, vây đuôi màu vàng. Vây ngực màu vàng nhạt. Các tia cứng của vây to, mập mạp và có nọc độc.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ và đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-40m; Thường bơi thành đàn lớn, vận động nhiều; Kiếm ăn trong cột nước (thường cách đáy ít nhất là 1m) trên các vùng đáy cát, rong cỏ biển nơi tiếp giáp với các vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là ấu trùng tôm cá, động vật chân bụng, tảo đáy (Robins, C.R., et al, 2014).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm mặc dù nó được biết đến là loài đôi khi có độc.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue-spotted spinefoot
English name (FishBase)
Blue-spotted spinefoot
Chiều dài tối đa
35.0 cm SL
Max length
35.0 cm SL
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá. Cá con thường sống thành đàn nhỏ tại các thảm cỏ biển nông và rạn san hô; thường bắt gặp ẩn nấp giữa các tập đoàn san hô Acropora. Cá trưởng thành thường sống theo cặp trên các rạn san hô nông và thức ăn chủ yếu là tảo đáy. Đây là loài cá thực phẩm, tuy nhiên đôi khi có thể gây ngộ độc (Ref. 4537, 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoons. Juveniles found in small schools in shallow seagrass beds and reefs; often found among <i>Acropora</i> corals. Adults usually in pairs on shallow coral reefs and feed on benthic algae. A food fish that is occasionally poisonous (Ref. 4537, 48637).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con giai đoạn sớm (chiều dài chuẩn SL lên đến 25 mm) sống thành đàn khoảng 20 cá thể, thường ở các thảm cỏ biển, ăn các sinh vật bám (aufwuchs) trên lá cỏ; khi đạt kích thước 50 mm SL, chúng sống thành đàn giữa các rạn san hô phân nhánh ở độ sâu khoảng 2 m, ăn các loại tảo đáy mịn (thường hợp đàn kiếm ăn hỗn hợp với các loài thuộc họ Siganidae và Scaridae); khi đạt khoảng 60 mm SL, cá bắt đầu hình thành tập tính sống theo cặp, có đặc tính di cư và có thể gia nhập các đàn lớn để di chuyển đến các khu vực ngập triều kiếm ăn; khi đạt kích thước 15 cm SL, các cặp cá trở nên định cư, sinh sống giữa các rạn san hô ở vùng nước sâu hơn (khoảng 6 m) như trong các đầm phá và các bờ dốc đứng (drop-offs) ở rìa rạn, với thức ăn là các loại tảo đáy thô hơn. Cấu tạo mõm hơi hình ống giúp cá dễ dàng kiếm ăn trong các khe hở (Ref. 1419). Xem thêm Ref. 58534.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Smallest juveniles (up to 25 mm SL) live in schools of about 20, often in seagrass beds, feeding on 'aufwuchs' on fronds; at 50 mm SL they live in schools among branching corals in waters about 2 m deep, grazing on finer benthic algae (often form mixed feeding schools with siganids & scarids); at about 60 mm SL, pair bonds begin to form which are partly nomadic & may join large schools which migrate to feed in areas flooded by the tide; by 15 cm SL, pairs are sedentary, living among corals in deeper waters (about 6 m) such as lagoons & drop-off faces at edges of reefs, with coarser benthic algae as their diet. Feeding in crevices facilitated by slightly tubular snout (Ref. 1419). Also Ref. 58534.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.