Quay lại danh sách
#234Tập 6

Cá bắp nẻ sáu sọc

Acanthurus triostegus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cà Đuôi gai
Common Name (EN)
Convict surgeonfish
Kích thước
16,0 cm; kích thước lớn nhất 27,0 cm TL (Randall, J.E., 1986).
Size
16.0 cm; maximum length 27.0 cm TL (Randall, J.E., 1986).

Mô tả hình thái

D IX. 22-26; A III. 19-22. Số lược mang trước 18-22, số lược mang sau 19-24. Cơ thể màu xám với 6 sọc màu đen vàng (1 sọc trên đầu chạy ngang qua hốc mắt, 1 sọc trên cuống đuôi), phần bụng màu trắng. Phần màu xám phía trên và màu trắng phía bụng có riềm màu đen phân chia ranh giới rất rõ ràng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, thảm cỏ biển, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-90m; Thường tụ thành đàn lớn; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi, rong, rêu bám trên rạn đá; Quần tụ thành đàn khi sinh sản (Randall, J.E., 1956).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Trên toàn vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương (ngoại trừ các vùng biển xung quanh bán đảo Ả Rập, Đông Thái Bình Dương...).

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Convict surgeonfish
English name (FishBase)
Convict surgeonfish
Chiều dài tối đa
27.0 cm TL
Max length
27.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 90 m
Depth range
0 - 90 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển có nền đáy cứng; cá non rất phong phú ở các vũng triều (Ref. 3145, 48637). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường kiếm ăn gần các vùng nước ngọt chảy ra, nơi một số loài tảo mọc trên đá được chúng ăn (Ref. 48637). Thỉnh thoảng hợp thành đàn; ăn tảo sợi khi tập trung thành các đàn lớn. Vào mùa sinh sản, các đám mây trứng và tinh trùng thường bị cá đuối ó săn mồi, loài này thường xuất hiện trong thời gian sinh sản. Tập trung thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 27825). Kích thước chuyển đổi từ giai đoạn hậu ấu trùng sang cá con là 3.2 cm (Ref. 9267). Được sử dụng làm cá thực phẩm (Ref. 7364). Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ Ref. 27115.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in lagoon and seaward reefs with hard substrate; young abundant in tide pools (Ref. 3145, 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Often feeding near freshwater run-offs where certain algae grow on rocks that are grazed (Ref. 48637). Occasionally form schools; feed on filamentous algae in large aggregations. During spawning, clouds of eggs and sperm are preyed upon by eagle rays which are often present during spawning. Form spawning aggregations (Ref. 27825). Size of metamorphosis from post-larva stage to juvenile is 3.2 cm (Ref. 9267). Utilized as a food fish (Ref. 7364). Minimum depth reported taken from Ref. 27115.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển có nền đáy cứng; cá non rất phong phú ở các vũng triều (Ref. 3145, 48637). Thường kiếm ăn gần các vùng nước ngọt chảy ra, nơi một số loài tảo mọc trên đá được chúng ăn (Ref. 48637). Ăn tảo sợi khi tập trung thành các đàn lớn. Loài ăn thực vật di cư (Ref. 57615). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699:31), sự đẻ trứng diễn ra từ giữa trưa đến lúc hoàng hôn (Ref. 717, 38697). Ngoài ra còn tham khảo Ref. 58534, 58652.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoon and seaward reefs with hard substrate; young abundant in tide pools (Ref. 3145, 48637). Often feeding near freshwater run-offs where certain algae grow on rocks that are grazed (Ref. 48637). Feed on filamentous algae in large aggregations. Roving herbivore (Ref. 57615). Diurnal species (Ref. 113699:31), spawning takes place between midday and dusk (Ref. 717, 38697). Also Ref. 58534, 58652.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập trung thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 27825).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form spawning aggregations (Ref. 27825).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá bắp nẻ sáu sọc. Chiều dài tổng cộng (TL) lên tới 27 cm (10.6 inch) (Robertson và Allen 2008). Vùng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; phía tây Thái Bình Dương ngược lên phía bắc đến miền nam Nhật Bản (Shimada trong Nakabo 2002); từ vịnh California (Krupp trong Fischer et al. 1995) đến Chile (Pequeño 1989), bao gồm cả mũi bán đảo Baja California (Krupp trong Fischer et al. 1995), và quần đảo Galápagos (Grove và Lavenberg 1997). Sống ở môi trường biển và nước lợ (Koeda et al. 2016); độ sâu: từ vùng gian triều đến 90 m (295 ft) (tối thiểu: Arndt và Fricke 2019; tối đa: Grove và Lavenberg 1997).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Convict Surgeonfish or Convict Tang. To 27 cm (10.6 in) TL (Robertson and Allen 2008). Indo-Pacific; western Pacific Ocean north to southern Japan (Shimada in Nakabo 2002); Gulf of California (Krupp in Fischer et al. 1995) to Chile (Pequeño 1989), including tip of Baja California (Krupp in Fischer et al. 1995), and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Marine and brackish waters (Koeda et al. 2016); depth: intertidal to 90 m (295 ft) (min.: Arndt and Fricke 2019; max.: Grove and Lavenberg 1997).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.