Quay lại danh sách
#237Tập 6

Cá bắp nẻ nâu

Acanthurus nigroris Valenciennes, 1835

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đuôi gai nâu, Cá Bắp nẻ biển nâu
Common Name (EN)
Bluelined surgeonfish
Kích thước
15,7 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
15.7 cm; maximum length 25.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 24-27; A III. 23-25. Số lược mang trước 20-23, số lược mang sau 18-23. Thân có màu nâu xám với các vân nhỏ màu xanh dương. Cơ thể có 2 chấm đen nằm ở gốc các tia mềm cuối cùng của vây lưng và vây hậu môn. Rãnh xương sống đoạn thắt đuôi có gờ hẹp không rõ ràng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 1-90m nước; Bơi đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ; Các cá thể chưa trưởng thành thường bơi kiếm ăn trong hệ sinh thái rạn ven bờ có tính đa dạng loài cao; Khi trưởng thành thường bơi kiếm ăn trong vùng rạn sâu đến 90m; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi, tảo đáy, rong; Quần tụ thành đàn khi sinh sản (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Phân bố vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh và làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluelined surgeonfish
English name (FishBase)
Bluelined surgeonfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 90 m
Depth range
1 - 90 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các vụng san hô nước trong và rạn san hô hướng biển; thường xuất hiện ở những khu vực có giá thể hỗn hợp gồm san hô, nền đá phẳng, vụn san hô và cát (Trích dẫn 1602). Thuộc tầng trung - đáy (Trích dẫn 58302). Sống đơn độc hoặc thành các nhóm nhỏ (Trích dẫn 9710). Thức ăn chủ yếu gồm tảo sợi, tảo silic và lớp màng tảo mịn trên nền cát nén (Trích dẫn 1602). Loài này tương đối ít gặp trên khắp vùng Micronesia và hiếm thấy tại rạn san hô Great Barrier.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits clear lagoon and seaward reefs; often in areas with mixed coral, pavement, rubble and sand substrates (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Occurs singly or in small groups (Ref. 9710). Feeds on filamentous algae, diatoms and fine algal film of compacted sand (Ref. 1602). Relatively uncommon throughout Micronesia; rare on Great Barrier Reef.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này cũng ăn các sợi tảo ngắn mọc trên cả đá rạn và nền cát (Trích dẫn 275).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also grazes on short filaments growing both on reef rock and on sandy bottoms (Ref. 275).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.