Quay lại danh sách
#238Tập 6

Cá đuôi gai vây cao

Zebrasoma velifer Bloch, 1795

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bắp đuôi gai vây cao, Cá Đuôi gai biển vây cao
Common Name (EN)
Sailfin tang
Kích thước
16,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm SL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
16.0 cm; maximum length 40.0 cm SL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IV-V. 29-33; A III. 23-26. Thân có các dải màu vàng, màu nâu nhạt và màu đen xen kẽ. Vây lưng và vây hậu môn có màu xám đậm đến nâu xen kẽ những dải màu vàng nhạt, đuôi màu vàng xám.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, ở độ sâu 1-45m (thường từ 2-30m); Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn lẻ trên những vùng rạn nông ven bờ; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, một số loài rong (Sargassum), cỏ biển; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Guiasu, R.C. and R. Winterbottom, 1998).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Ấn Độ Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm cảnh, phục vụ du lịch lặn sinh thái; giá trị làm thực phẩm thấp. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sailfin tang
English name (FishBase)
Sailfin tang
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Tuổi thọ
27.0 năm
Longevity
27.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 45 m
Depth range
0 - 45 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Loài này phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển, từ vùng dưới sóng vỗ đến độ sâu ít nhất 30 m. Cá con sống đơn độc giữa các hốc đá hoặc san hô (Ref. 58534) tại các vùng rạn nông, kín gió và đôi khi có nước đục (Ref. 1602, 48637). Thức ăn chủ yếu là các loại đại tảo dạng lá. So với các loài khác thuộc chi <i>Zebrasoma</i>, chúng có ít răng hầu hơn nhưng kích thước răng lớn hơn (Ref. 33204). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699:32); quá trình ve vãn và sinh sản diễn ra từ sáng đến chiều, thường tập trung vào lúc thủy triều xuống (Ref. 38697). Loài này không có độc tố (Ref. 4795). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận dựa theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthopelagic (Ref. 58302). Occurs in lagoon and seaward reefs from the lower surge zone to a depth of at least 30 m. Solitary juveniles found among rocks or coral (Ref. 58534) of shallow protected, sometimes turbid reefs (Ref. 1602, 48637). Feeds on leafy macroalgae. It possesses, fewer and larger pharyngeal teeth, compared to the other <i>Zebrasoma</i> spp. (Ref. 33204). Diurnal species (Ref. 113699:32); courtship and spawning takes place from morning to afternoon and is often confined to ebb tides (Ref. 38697). The species is never poisonous (Ref. 4795). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là nhóm cá ăn thực vật điển hình, chuyên gặm tảo biển sát gốc (Ref. 275). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699:32); quá trình ve vãn và sinh sản diễn ra từ sáng đến chiều, thường tập trung vào lúc thủy triều xuống (Ref. 38697).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Are strict browsers which crop seaweed rather close to its base (Ref. 275). Diurnal species (Ref. 113699:32); courtship and spawning takes place from morning to afternoon and is often confined to ebb tides (Ref. 38697).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Sinh sản theo cặp (Ref. 240).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Paired spawning (Ref. 240).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.