Quay lại danh sách
#239Tập 6

Cá đuôi gai nâu hồng

Zebrasoma scopas Cuvier, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cà Đuôi gai nâu hong, Cà Đuôi gai nâu hồng
Common Name (EN)
Twotone tang
Kích thước
18,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm SL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
18.0 cm; maximum length 40.0 cm SL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D IV-V. 23-25; A III. 19-21. Cơ thể màu nâu hồng, phần đầu có các chấm màu ánh bạc, thân có các đường vân màu xanh-xanh lá cây. Cá thể chưa trưởng thành có các dải màu vàng và các đốm vàng nổi bật hơn so với các cá thể trưởng thành. Rãnh xương sống đoạn thắt đuôi có gờ hẹp ngắn, màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm cỏ biển, ở độ sâu 1-60m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn (khoảng 20 cá thể trở lại) trên những vùng rạn nông ven bờ; Cá thể trưởng thành thường bơi đơn độc hoặc thành những đàn nhỏ kiếm ăn ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, một số loài rong (Sargassum), cỏ biển; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Bagnis, R., et al, 1984).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Nam Yết, Hòn Cau, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm cảnh và làm thực phẩm. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Twotone tang
English name (FishBase)
Twotone tang
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Tuổi thọ
33.0 năm
Longevity
33.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và rạn san hô hướng biển. Ăn tảo, thường đi theo nhóm khoảng 20 cá thể (Ref. 5503, 48637). Cá trưởng thành thường sống theo nhóm nhỏ và đôi khi kết đàn. Cá con sống đơn độc và thường ẩn nấp giữa các rạn san hô (Ref. 48637). Hàm lượng răng họng nhỏ và nhiều có thể đã tiến hóa để thích nghi với sự thay đổi nguồn thức ăn từ rong lớn sang tảo sợi (Ref. 33204). Tạo thành các đàn sinh sản tại chỗ (Ref. 27825). Có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Đã quan sát thấy hiện tượng sinh sản theo cặp và theo nhóm. Thịt cá hoàn toàn không có độc (Ref. 4795). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Graze on algae, usually in groups of 20 individuals (Ref. 5503, 48637). Adults usually in small groups and sometimes schooling. Juveniles solitary and usually among corals (Ref. 48637). Its numerous, small pharyngeal teeth may have evolved in response to a shift in diet from macroalgae to filamentous algae (Ref. 33204). Form resident spawning aggregations (Ref. 27825). Monogamous (Ref. 52884). Group and pair spawning have been observed. The flesh is never poisonous (Ref. 4795). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành thường sống theo nhóm nhỏ và đôi khi kết đàn. Cá con sống đơn độc và thường ẩn nấp giữa các rạn san hô (Ref. 48637). Ăn tảo, thường đi theo nhóm khoảng 20 cá thể (Ref. 5503, 48637). Khai thác hiệu quả các thảm sinh khối tảo thấp và phân tán hơn (Ref. 28026). Hàm lượng răng họng nhỏ và nhiều có thể đã tiến hóa để thích nghi với sự thay đổi nguồn thức ăn từ rong lớn sang tảo sợi (Ref. 33204). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699:32); hoạt động ve vãn và sinh sản diễn ra từ sáng đến chiều muộn và thường trùng với thời điểm thủy triều rút (Ref. 38697).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Adults usually in small groups and sometimes schooling. Juveniles solitary and usually among corals (Ref. 48637). Graze on algae, usually in groups of 20 individuals (Ref. 5503, 48637). Feeds efficiently on a lower standing crop mat of more dispersed algae (Ref. 28026). Its numerous, small pharyngeal teeth may have evolved in response to a shift in diet from macroalgae to filamentous algae (Ref. 33204). Diurnal species (Ref. 113699:32); courtship and spawning takes place from morning to late afternoon and is often confined to ebb tides (Ref. 38697).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tạo thành các đàn sinh sản tại chỗ (Ref. 27825). Tập tính giao phối một vợ một chồng được quan sát thấy ở cả dạng không bắt buộc và dạng xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form resident spawning aggregations (Ref. 27825). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.