Quay lại danh sách
#240Tập 6

Cá răng gai nhiều sọc

Ctenochaetus striatus Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Răng cưa gai nhiều sọc, Cá Răng biển gai nhiều sọc
Common Name (EN)
Striated surgeonfish
Kích thước
13,0 cm; kích thước lớn nhất 22,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
13.0 cm; maximum length 22.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D VIII. 27-31; A III. 24-28. Số lược mang trước 27-36, số lược mang sau 29-42. Đầu có các đốm màu vàng cam. Cơ thể có màu tối (màu ôliu). Vây lưng màu vàng nhạt, vây ngực và đuôi màu nâu. Răng mở rộng và di chuyển được, hàm trên 5-6 chiếc và hàm dưới 3-4 chiếc.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 8-53m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn nhỏ kiếm ăn và ẩn nấp trong vùng rạn san hô khối; Cá thể trưởng thành thường bơi kiếm ăn đơn độc; Thức ăn chủ yếu là mảnh vụn hữu cơ và tảo đơn bào (ví dụ loài Gambierdiscus toxicus); Quần tụ thành đàn khi sinh sản (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Striated surgeonfish
English name (FishBase)
Striated surgeonfish
Chiều dài tối đa
26.0 cm TL
Max length
26.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
437 g
Max weight
437 g
Tuổi thọ
36.0 năm
Longevity
36.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các bãi rạn nông, đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu hơn 30 m. Phân bố trên các nền đáy san hô, đá, bệ đá hoặc mảnh vụn san hô. Có thể sống đơn độc hoặc tập trung thành các đàn từ nhỏ đến rất lớn, thường kết hợp với nhiều loài cá khác. Thức ăn bao gồm màng bề mặt của tảo lục lam và tảo cát (khiến loài này trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn gây độc ciguatera), cũng như các loài động vật không xương sống nhỏ khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef flats and lagoon and seaward reefs to a depth of over 30 m. Occurs over coral (Ref. 58534), rock, pavement, or rubble substrates. May occur singly or in small to very large, often mixed-species aggregations (Ref. 48637). Feeds on surface film of blue-green algae and diatoms (making this species a key link in the ciguatera food chain) as well as on various small invertebrates.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các bãi rạn nông, đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu hơn 30 m. Phân bố trên các nền đáy san hô, đá, bệ đá hoặc mảnh vụn san hô. Có thể sống đơn độc hoặc tập trung thành các đàn từ nhỏ đến rất lớn, thường kết hợp với nhiều loài cá khác. Thức ăn bao gồm màng bề mặt của tảo lục lam và tảo cát (khiến loài này trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn gây độc ciguatera), cũng như các loài động vật không xương sống nhỏ khác. Mùn bã hữu cơ và trầm tích là thành phần thức ăn chính. Là loài ăn thực vật. Các ước tính về hiệu suất đồng hóa cho thấy C. striatus đồng hóa 20% tổng chất hữu cơ và 37% nitơ từ khẩu phần ăn gồm trầm tích và mùn bã hữu cơ của chúng. Là loài hoạt động ban ngày; thời gian đẻ trứng diễn ra từ buổi sáng đến chiều muộn và đạt đỉnh vào buổi chiều. Trong quá trình kiếm ăn, mỗi cú cạp mồi được đặc trưng bởi việc miệng mở rộng khi áp sát vào nền đáy, tiếp theo là động tác hất nhanh hàm dưới lên trên, không có cử động lắc đầu sang hai bên. Có vẻ như hệ thống răng dài, mảnh và linh hoạt giúp chải sạch các hạt vật chất và vật bám trên bề mặt của thảm tảo và các giá thể khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef flats and lagoon and seaward reefs to a depth of over 30 m. Occurs over coral, rock, pavement, or rubble substrates. May occur singly or in small to very large, often mixed-species aggregations (Ref. 48637). Feeds on surface film of blue-green algae and diatoms (making this species a key link in the ciguatera food chain) as well as on various small invertebrates. Detritus and sediment are main dietary components (Ref. 59111). Herbivorous (Ref. 43650). Estimates of assimilation efficiency indicate that <i>C. striatus</i> assimilates 20% of the total organic matter and 37% of the nitrogen from its sediment/detrital diet (Ref. 42770). Diurnal species (Ref. 113699:31; 120680:186,190); spawning takes place from morning to late afternoon and peaks in afternoon (Ref. 38697). During feeding, each bite is characterized by a wide gape as the mouth is applied to the substratum followed by a quick, upward flick of the lower jaw, with no sideways flick of the head (Ref. 59059). It appears that the numerous elongate flexible teeth, brush particulate and epiphytic materials from the surface of the turf algal strands and other substrata (Ref. 59059).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tại Tahiti, hoạt động đẻ trứng bắt đầu vào khoảng kỳ trăng tròn với sự hình thành các đàn cá có quy mô lên tới vài nghìn con ở các độ sâu khác nhau. Đàn cá giữ trạng thái gần như đứng yên trong khoảng từ 1 đến 3 giờ, sau đó chuyển màu sắc bình thường sang màu xám nhạt. Khoảng 4 đến 5 cá thể bơi nhô lên vài mét phía trên đàn chính và bơi vòng quanh nhau, phóng thích tinh dịch và trứng, sau đó quay trở lại vị trí cũ và được thay thế bằng một nhóm cá khác để tiếp tục đẻ trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In Tahiti, spawning starts near full moon with the formation of schools of several thousand fish at various depths. The fish remain almost motionless for between 1 to 3 hrs, then change their normal color to pale grey. About 4 or 5 fishes rise a few yards above main school and swim around each other discharging milt and eggs, then return to former place and replaced by another group to spawn.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.