Quay lại danh sách
#241Tập 6

Cá một sừng đầu nhẵn

Naso lituratus Forster, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bắp một sừng đầu nhẵn, Cá Sừng biển đầu nhẵn
Common Name (EN)
Orangespine unicornfish
Kích thước
24,0 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm SL (Randall, J.E., 2001).
Size
24.0 cm; maximum length 60.0 cm SL (Randall, J.E., 2001).

Mô tả hình thái

D VI. 28-31; A II. 29-31. Các cá thể chưa trưởng thành vây lưng và vây hậu môn màu đen, rìa mép có chỉ màu xanh nhạt; khi trưởng thành rìa mép vây lưng có màu trắng, vây hậu môn màu da cam, rìa mép vây đuôi màu vàng. Ở con đực trưởng thành, 2 thùy vây đuôi có 2 sợi kéo dài hơn bình thường.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm cỏ biển, ở độ sâu 0-90m (thường từ 5-30m); Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành những đàn lớn trên những vùng rạn nông ven bờ; Cá thể trưởng thành bơi thành những đàn nhỏ kiếm ăn ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, một số loài rong, cỏ biển; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Bagnis, R., et al, 1984).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangespine unicornfish
English name (FishBase)
Orangespine unicornfish
Chiều dài tối đa
46.0 cm SL
Max length
46.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
2,286 g
Max weight
2,286 g
Độ sâu phân bố
0 - 90 m
Depth range
0 - 90 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá hoặc vụng san hô kín và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 48637). Là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá trưởng thành thường sống thành nhóm nhỏ. Cá con sinh sống tại các rạn đá nông, đôi khi hợp thành các nhóm nhỏ cùng với các loài cá thuộc họ Acanthuridae có kích thước tương đương (Ref. 48637). Thức ăn chủ yếu là các loài tảo nâu dạng lá (Sargassum và Dictyota). Đôi khi chúng tập trung thành đàn lớn (Ref. 37792). Rất hiếm khi ghi nhận trường hợp có độc (Ref. 4795). Đã quan sát thấy tập tính đẻ trứng theo cặp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in areas of coral, rock, or rubble of lagoon and seaward reefs, Ref. 48637. Benthopelagic (Ref. 58302). Adults usually in small groups. Juveniles in shallow rocky reefs, sometimes in small aggregations mixed with other acanthurids of similar size (Ref. 48637). Feed mainly on leafy brown algae (<i>Sargassum</i> and <i>Dictyota</i>). Sometimes in large aggregations (Ref. 37792). Very seldom poisonous (Ref. 4795). Pair-spawning has been observed.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá hoặc vụng san hô kín và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 48637). Cá trưởng thành thường sống thành nhóm nhỏ. Cá con sinh sống tại các rạn đá nông, đôi khi hợp thành các nhóm nhỏ cùng với các loài cá thuộc họ Acanthuridae có kích thước tương đương (Ref. 48637). Thức ăn chủ yếu là các loài tảo nâu dạng lá (Sargassum và Dictyota). Đôi khi chúng tập trung thành đàn lớn (Ref. 37792). Loài này rất hiếm khi có độc (Ref. 4795). Là loài ăn thực vật (Ref. 43650). Các cá thể thường có tập tính "du cư trong phạm vi nhất định", mỗi cá thể chiếm giữ một vùng rạn lớn để tìm kiếm các loại tảo nâu dạng lá như Sargassum (Ref. 54301). Xem thêm Ref. 58534.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in areas of coral, rock, or rubble of lagoon and seaward reefs, Ref. 48637. Adults usually in small groups. Juveniles in shallow rocky reefs, sometimes in small aggregations mixed with other acanthurids of similar size (Ref. 48637). Feeds mainly on leafy brown algae (<i>Sargassum</i> and <i>Dictyota</i>). Sometimes in large aggregations (Ref. 37792). The species is very seldom poisonous (Ref. 4795). Herbivorous (Ref. 43650). Individuals are generally "home-ranging", each occupying large sections of reef, where they forage for leafy brown seaweeds such as <i>Sargassum</i> (Ref. 54301). Also Ref. 58534.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Nhiều khả năng loài này đẻ trứng theo cặp (Ref. 240).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Probably spawn in pairs (Ref. 240).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.