Cá một sừng mõm ngắn
Naso brevirostris

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống ở tầng trung gian dọc theo các bờ dốc đứng ngoài đầm phá và sườn ngoài rạn san hô hướng ra biển. Cũng được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiều đá (Ref. 30573, 48637). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường sống theo các nhóm nhỏ nhưng có thể hợp thành đàn lớn ở ngoài khơi hoặc trên các rạn san hô có dòng chảy mạnh (Ref. 48637). Cá con và cá nhỡ ăn tảo đáy; cá trưởng thành ăn động vật phù du. Đã quan sát thấy hiện tượng đẻ trứng theo cặp. Được đánh bắt bằng lưới (Ref. 30573). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit mid-waters along steep outer lagoon and seaward reef drop-offs. Also found along rocky shores (Ref. 30573, 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Usually in small groups but form large schools in oceanic locations or on reefs subject to strong currents (Ref. 48637). Juveniles and subadults feed on benthic algae; adults feed on zooplankton. Pair spawning has been observed. Caught with nets (Ref. 30573). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Sinh sống ở tầng trung gian dọc theo các bờ dốc đứng ngoài đầm phá và sườn ngoài rạn san hô hướng ra biển. Cũng được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiều đá (Ref. 30573, 48637). Giai đoạn cá con sống ở các thảm cỏ biển (Ref. 41878). Thường sống theo các nhóm nhỏ nhưng hình thành các đàn lớn ở ngoài khơi hoặc trên các rạn san hô có dòng chảy mạnh (Ref. 48637). Cá con và cá trưởng thành ăn tảo đáy và tảo dạng sợi (Ref. 3921, 58882); cá trưởng thành còn ăn cả động vật phù du (Ref. 58882).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits mid-waters along steep outer lagoon and seaward reef drop-offs. Also found along rocky shores (Ref. 30573, 48637). Present in seagrass beds at juvenile stage (Ref. 41878). Usually in small groups but forms large schools in oceanic locations or on reefs subject to strong currents (Ref. 48637). Juveniles and adults feed on benthic and filamentous algae (Ref. 3921, 58882); adults also feed on zooplankton (Ref. 58882).
Có khả năng đẻ trứng theo cặp (Ref. 240).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Probably spawn in pairs (Ref. 240).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
