Quay lại danh sách
#242Tập 6

Cá một sừng mõm ngắn

Naso brevirostris Cuvier, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bắp một sừng mõm ngắn, Cá Sừng biển mõm ngắn
Common Name (EN)
Spotted unicornfish
Kích thước
22,0 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm FL (Myers, R.F., 1991).
Size
22.0 cm; maximum length 60.0 cm FL (Myers, R.F., 1991).

Mô tả hình thái

D VI. 27-29; A II. 27-30. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể có màu vàng nhạt, không có sừng; khi trưởng thành chuyển màu xám xanh đến nâu và có sừng trên trán, vây đuôi màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm cỏ biển, ở độ sâu 2-122m (thường từ 4-46m); Thường bơi thành những nhóm nhỏ, đôi khi tụ thành đàn lớn kiếm ăn ở những vùng biển sâu hoặc vùng rạn có dòng chảy mạnh; Cá thể chưa trưởng thành, thức ăn chủ yếu là tảo đáy; Khi trưởng thành chúng ăn động vật phù du; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm cảnh; giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng lưới rê đáy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted unicornfish
English name (FishBase)
Spotted unicornfish
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Tuổi thọ
25.0 năm
Longevity
25.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 122 m
Depth range
0 - 122 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở tầng trung gian dọc theo các bờ dốc đứng ngoài đầm phá và sườn ngoài rạn san hô hướng ra biển. Cũng được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiều đá (Ref. 30573, 48637). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường sống theo các nhóm nhỏ nhưng có thể hợp thành đàn lớn ở ngoài khơi hoặc trên các rạn san hô có dòng chảy mạnh (Ref. 48637). Cá con và cá nhỡ ăn tảo đáy; cá trưởng thành ăn động vật phù du. Đã quan sát thấy hiện tượng đẻ trứng theo cặp. Được đánh bắt bằng lưới (Ref. 30573). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit mid-waters along steep outer lagoon and seaward reef drop-offs. Also found along rocky shores (Ref. 30573, 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Usually in small groups but form large schools in oceanic locations or on reefs subject to strong currents (Ref. 48637). Juveniles and subadults feed on benthic algae; adults feed on zooplankton. Pair spawning has been observed. Caught with nets (Ref. 30573). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở tầng trung gian dọc theo các bờ dốc đứng ngoài đầm phá và sườn ngoài rạn san hô hướng ra biển. Cũng được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiều đá (Ref. 30573, 48637). Giai đoạn cá con sống ở các thảm cỏ biển (Ref. 41878). Thường sống theo các nhóm nhỏ nhưng hình thành các đàn lớn ở ngoài khơi hoặc trên các rạn san hô có dòng chảy mạnh (Ref. 48637). Cá con và cá trưởng thành ăn tảo đáy và tảo dạng sợi (Ref. 3921, 58882); cá trưởng thành còn ăn cả động vật phù du (Ref. 58882).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits mid-waters along steep outer lagoon and seaward reef drop-offs. Also found along rocky shores (Ref. 30573, 48637). Present in seagrass beds at juvenile stage (Ref. 41878). Usually in small groups but forms large schools in oceanic locations or on reefs subject to strong currents (Ref. 48637). Juveniles and adults feed on benthic and filamentous algae (Ref. 3921, 58882); adults also feed on zooplankton (Ref. 58882).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có khả năng đẻ trứng theo cặp (Ref. 240).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Probably spawn in pairs (Ref. 240).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.