Quay lại danh sách
#243Tập 6

Cá nhồng vằn

Sphyraena jello Cuvier, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng rạn vằn, Cá Nhồng biển vằn
Common Name (EN)
Pickhandle barracuda
Kích thước
41,0 cm; kích thước lớn nhất 150,0 cm TL (Bianchi, G., 1985).
Size
41.0 cm; maximum length 150.0 cm TL (Bianchi, G., 1985).

Mô tả hình thái

D VI. 9; A II. 7-9. Số vảy đường bên 130-140. Số lược mang 0. Thân hình thuôn dài màu sáng ánh bạc với khoảng 20 sọc vân màu xám thẳng đứng từ lưng chạy xuống qua đường bên. Mõm nhọn, miệng rộng, mắt nhỏ, hàm dưới dài hơn hàm trên (để lộ răng hàm dưới ra ngoài). Vây đuôi to, phân thùy sâu, cuối vây đuôi màu vàng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm, thảm rong cỏ biển ở độ sâu 5-200m; Thường đi theo đàn, bơi kiếm ăn trong cột nước ở vùng mép và sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, mực (Ben-Tuvia, A., 1986).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Lý Sơn, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới vây, câu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pickhandle barracuda
English name (FishBase)
Pickhandle barracuda
Chiều dài tối đa
150.0 cm TL
Max length
150.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
11,500 g
Max weight
11,500 g
Độ sâu phân bố
20 - 200 m
Depth range
20 - 200 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.50
Trophic level
4.50
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường xuất hiện gần các rạn san hô ở vùng đầm phá hoặc hướng ra biển nơi có dòng chảy mạnh; cũng được tìm thấy trong các vịnh, cửa sông và vùng đầm phá nội địa có độ đục cao. Cá hoạt động vào ban ngày và có tập tính sống đơn độc, mặc dù cá con thường kết đàn. Thức ăn chủ yếu là các loài cá khác và mực. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, đông lạnh hoặc cá khô muối. Các báo cáo về ngộ độc ciguatera ở loài này cần được xác minh thêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found near prominent current-swept lagoon or seaward reefs (Ref. 9710); also in bays, estuaries and turbid inner lagoons (Ref. 9768). Diurnal and solitary, although the young form schools. Feeds mainly on fishes but also takes squid. Sold fresh, frozen or dried salted. Reports of ciguatera poisoning need confirmation.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con thường cư trú tại các khu vực rừng ngập mặn và vùng nước lợ, đóng vai trò là bãi ương giống; cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và vùng nước nông. Đây là loài có tập tính kết đàn. Là loài cá săn mồi tầng nổi. Cá con thường kết đàn phía trên các rạn san hô, trong khi cá trưởng thành có xu hướng sống đơn độc và hoạt động vào ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles occur in mangroves and brackishwaters as nursery grounds; adults inhabit reefs and shallow waters (Ref. 43081). Schooling species (Ref. 125576). Pelagic predator. Juveniles form schools above coral reefs while adults tend to be solitary and diurnal (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.