Quay lại danh sách
#244Tập 6

Cá nhồng đuôi vàng

Sphyraena obtusata Cuvier, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng rạn đuôi vàng, Cá Nhồng biển đuôi vàng
Common Name (EN)
Obtuse barracuda
Kích thước
32,5 cm; kích thước lớn nhất 55,0 cm TL (May, J.L. and J.G.H. Maxwell, 1986).
Size
32.5 cm; maximum length 55.0 cm TL (May, J.L. and J.G.H. Maxwell, 1986).

Mô tả hình thái

D VI. 9; A II. 9. Số vảy đường bên 82-87 (vảy đường bên nhỏ). Số lược mang 2. Cơ thể thon dài (nhưng ngắn hơn so với các loài khác thuộc giống Sphyraena), đầu dài và nhọn, miệng rộng, hàm dưới nhô hẳn ra. Mắt to, nắp mang hình chữ nhật. Cơ thể thường có màu vàng đến xanh nâu ở trên và màu bạc dưới bụng với 2 sọc dọc (sọc trên không liên tục) trên thân. Vây đuôi màu vàng tươi.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô, rạn đá ngầm và thảm rong cỏ ven biển, ở độ sâu 5-200m; Thường đi theo đàn, bơi kiếm ăn trong cột nước ở vùng mép và sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, mực ống... (Senou, H., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới vây, câu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Obtuse barracuda
English name (FishBase)
Obtuse barracuda
Chiều dài tối đa
55.0 cm TL
Max length
55.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 200 m
Depth range
5 - 200 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.50
Trophic level
4.50
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng vịnh và cửa sông. Thường kết đàn trong các thảm cỏ biển và rạn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá. Hoạt động ban ngày. Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới chụp (lưới cố định). Được bày bán trên thị trường dưới dạng tươi sống, đông lạnh hoặc khô ướp muối. Phân bố ở độ sâu từ 15-120m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior. Also caught with set nets (Ref. 9768). Sold fresh, frozen or dried salted in markets. From 15-120m in Ref. 012260.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các vùng vịnh, cửa sông và cả các rạn san hô. Thường kết đàn trong các thảm cỏ biển và rạn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá. Hoạt động ban ngày, đặc biệt là giai đoạn cá con. Cũng bị đánh bắt bằng lưới chụp. Phân bố gần mặt nước và tầng sát đáy. Là loài săn mồi rình rập chuyên ăn cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768); also coral reefs (Ref. 58534). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior, specially as juveniles (Also Ref. 9773). Also caught with set nets (Ref. 9768). Found near the surface and off the bottom. Piscivorous ambush predator (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Cơ thể hình thon dài, gần như hình trụ. Mỏ dài và nhọn. Màu sắc dao động từ nâu nhạt đến vàng xám. Có một dải màu vàng chạy từ chóp mõm phía trên mắt đến gốc vây đuôi. Vây đuôi có màu vàng nhạt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Elongated, sub-cylindrical body. Long, pointed snout. Color varies from pale brown to greyish yellow. A yellow line runs from the snout tip above the eye to the caudal fin base. Caudal fin is pale yellow.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.